Mats Koehlert 45+3' | |
Oussama Idrissi (Thay: Patrik Waalemark) 63 | |
Orkun Kokcu (Thay: Sebastian Szymanski) 63 | |
Alexander Timossi Andersson (Thay: Sydney van Hooijdonk) 64 | |
Simon Olsson (Thay: Tibor Halilovic) 64 | |
Santiago Gimenez (Thay: Danilo) 78 | |
Quinten Timber 79 | |
Rami Kaib (Thay: Mats Koehlert) 80 | |
Jens Toornstra (Thay: Marcus Holmgren Pedersen) 85 | |
Alireza Jahanbakhsh (Thay: Quinten Timber) 85 | |
Hussein Ali (Thay: Thom Haye) 90 | |
Andries Noppert 90+7' |
Thống kê trận đấu Feyenoord vs Heerenveen
số liệu thống kê

Feyenoord

Heerenveen
68 Kiểm soát bóng 32
10 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 10
26 Ném biên 16
27 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Feyenoord vs Heerenveen
Feyenoord (4-2-3-1): Justin Bijlow (1), Lutsharel Geertruida (3), Gernot Trauner (18), Jacob Rasmussen (6), Marcus Holmgren Pedersen (2), Quinten Timber (27), Fredrik Aursnes (8), Javairo Dilrosun (11), Sebastian Szymanski (17), Patrik Walemark (23), Danilo (9)
Heerenveen (5-3-2): Andries Noppert (44), Milan Van Ewijk (27), Sven Van Beek (4), Pawel Bochniewicz (5), Joost Van Aken (3), Mats Kohlert (7), Thom Haye (33), Anas Tahiri (26), Tibor Halilovic (10), Amin Sarr (9), Sydney Van Hooijdonk (17)

Feyenoord
4-2-3-1
1
Justin Bijlow
3
Lutsharel Geertruida
18
Gernot Trauner
6
Jacob Rasmussen
2
Marcus Holmgren Pedersen
27
Quinten Timber
8
Fredrik Aursnes
11
Javairo Dilrosun
17
Sebastian Szymanski
23
Patrik Walemark
9
Danilo
17
Sydney Van Hooijdonk
9
Amin Sarr
10
Tibor Halilovic
26
Anas Tahiri
33
Thom Haye
7
Mats Kohlert
3
Joost Van Aken
5
Pawel Bochniewicz
4
Sven Van Beek
27
Milan Van Ewijk
44
Andries Noppert

Heerenveen
5-3-2
| Thay người | |||
| 63’ | Patrik Waalemark Oussama Idrissi | 64’ | Sydney van Hooijdonk Alexander Timossi Andersson |
| 63’ | Sebastian Szymanski Orkun Kokcu | 64’ | Tibor Halilovic Simon Olsson |
| 78’ | Danilo Santiago Gimenez | 80’ | Mats Koehlert Rami Kaib |
| 85’ | Quinten Timber Alireza Jahanbakhsh | 90’ | Thom Haye Hussein Ali |
| 85’ | Marcus Holmgren Pedersen Jens Toornstra | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Noah Naujoks | Hussein Ali | ||
Santiago Gimenez | Syb Van Ottele | ||
Oussama Idrissi | Jan Bekkema | ||
Alireza Jahanbakhsh | Xavier Mous | ||
Mohamed Taabouni | Rami Kaib | ||
Orkun Kokcu | Rami Hajal | ||
Jens Toornstra | Alexander Timossi Andersson | ||
Quilindschy Hartman | Simon Olsson | ||
Mimeirhel Benita | Timo Zaal | ||
Thijs Janssen | Djenahro Nunumete | ||
Ofir Marciano | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Feyenoord
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 22 | 2 | 4 | 41 | 68 | T T T B B | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 21 | 53 | T B H T H | |
| 3 | 28 | 14 | 8 | 6 | 22 | 50 | H B T T H | |
| 4 | 28 | 12 | 12 | 4 | 18 | 48 | H H B T H | |
| 5 | 28 | 12 | 11 | 5 | 17 | 47 | T T T B T | |
| 6 | 28 | 12 | 6 | 10 | 2 | 42 | T B B T B | |
| 7 | 28 | 11 | 8 | 9 | 11 | 41 | H T H T T | |
| 8 | 28 | 11 | 8 | 9 | 3 | 41 | B T T T H | |
| 9 | 28 | 12 | 5 | 11 | -12 | 41 | B B H B T | |
| 10 | 28 | 11 | 5 | 12 | 3 | 38 | B B T H T | |
| 11 | 28 | 10 | 5 | 13 | -9 | 35 | T T B T B | |
| 12 | 28 | 8 | 9 | 11 | -15 | 33 | H H H H T | |
| 13 | 28 | 7 | 11 | 10 | 0 | 32 | T T B T B | |
| 14 | 28 | 6 | 9 | 13 | -8 | 27 | B T T B T | |
| 15 | 28 | 7 | 6 | 15 | -18 | 27 | B T B B B | |
| 16 | 28 | 7 | 6 | 15 | -18 | 27 | B B B B H | |
| 17 | 28 | 5 | 8 | 15 | -21 | 23 | T B H B B | |
| 18 | 28 | 5 | 4 | 19 | -37 | 19 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch