Chủ Nhật, 25/01/2026
Gregory Wuthrich
8
Gregory Wuethrich
8
Alireza Jahanbakhsh (Kiến tạo: Orkun Kokcu)
9
Jon Gorenc-Stankovic
13
Ivan Ljubic (Thay: Emanuel Emegha)
19
David Hancko (Kiến tạo: Oussama Idrissi)
31
Danilo (Kiến tạo: Marcos Lopez)
34
Alireza Jahanbakhsh (Kiến tạo: Javairo Dilrosun)
41
Dominik Oroz (Thay: Jon Gorenc-Stankovic)
46
David Affengruber (Thay: Gregory Wuethrich)
46
Quilindschy Hartman (Thay: Marcos Lopez)
55
Christoph Lang (Thay: William Boeving)
63
Santiago Gimenez (Thay: Danilo)
63
Patrik Waalemark (Thay: Alireza Jahanbakhsh)
63
Santiago Gimenez (Kiến tạo: Patrik Waalemark)
66
Otar Kiteishvili (Thay: Tomi Horvat)
72
Ezequiel Bullaude (Thay: Orkun Kokcu)
74
Mats Wieffer (Thay: Quinten Timber)
74
David Affengruber
75
Oussama Idrissi (Kiến tạo: Ezequiel Bullaude)
78

Thống kê trận đấu Feyenoord vs Sturm Graz

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
Sturm Graz
Sturm Graz
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 7
28 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Feyenoord vs Sturm Graz

Tất cả (141)
90+3'

Jerome Brisard ra hiệu cho Feyenoord thực hiện quả ném biên bên phần sân của Sturm Graz.

90+1'

Feyenoord thực hiện quả ném biên trong khu vực Sturm Graz.

90'

Ném biên dành cho Feyenoord trong hiệp của họ.

90'

Đá phạt cho Sturm Graz trong hiệp của họ.

90'

Jerome Brisard thưởng cho Sturm Graz một quả phát bóng lên.

88'

Bóng đi ra khỏi khung thành của một cú sút vào khung thành Sturm Graz.

88'

Cú đánh đầu của Mats Wieffer đi chệch mục tiêu đối với Feyenoord.

88'

Được hưởng phạt góc cho Feyenoord.

88'

Mats Wieffer của Feyenoord sút tung lưới De Kuip. Nhưng nỗ lực không thành công.

86'

Jerome Brisard thực hiện quả ném biên cho Feyenoord, gần khu vực của Sturm Graz.

85'

Sturm Graz được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

84'

Ném biên cho Feyenoord.

82'

Liệu Feyenoord có thể giành được bóng từ quả ném biên bên phần sân của Sturm Graz không?

82'

Bóng an toàn khi Feyenoord được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

81'

Feyenoord thực hiện quả ném biên nguy hiểm.

81'

Jerome Brisard ra hiệu cho Feyenoord thực hiện quả ném biên bên phần sân của Sturm Graz.

80'

Ivan Ljubic cho Sturm Graz hướng tới khung thành De Kuip. Nhưng kết thúc không thành công.

80'

Jerome Brisard cho đội nhà được hưởng quả ném biên.

78'

Ezequiel Bullaude với một pha hỗ trợ ở đó.

78' Oussama Idrissi đưa bóng vào lưới và đội chủ nhà mở rộng khoảng cách. Tỷ số hiện là 6-0.

Oussama Idrissi đưa bóng vào lưới và đội chủ nhà mở rộng khoảng cách. Tỷ số hiện là 6-0.

78'

Sturm Graz được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

Đội hình xuất phát Feyenoord vs Sturm Graz

Feyenoord (4-3-3): Justin Bijlow (1), Marcus Holmgren Pedersen (2), Gernot Trauner (18), David Hancko (33), Marcos Lopez (15), Quinten Timber (8), Javairo Dilrosun (11), Orkun Kokcu (10), Alireza Jahanbakhsh (7), Danilo (9), Oussama Idrissi (26)

Sturm Graz (4-1-2-1-2): Jörg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), Gregory Wuthrich (5), Alexandar Borkovic (6), Amadou Dante (44), Jon Gorenc-Stankovic (4), Tomi Horvat (19), Alexander Prass (8), William Boving Vick (15), Manprit Sarkaria (11), Emanuel Emegha (20)

Feyenoord
Feyenoord
4-3-3
1
Justin Bijlow
2
Marcus Holmgren Pedersen
18
Gernot Trauner
33
David Hancko
15
Marcos Lopez
8
Quinten Timber
11
Javairo Dilrosun
10
Orkun Kokcu
7 2
Alireza Jahanbakhsh
9
Danilo
26
Oussama Idrissi
20
Emanuel Emegha
11
Manprit Sarkaria
15
William Boving Vick
8
Alexander Prass
19
Tomi Horvat
4
Jon Gorenc-Stankovic
44
Amadou Dante
6
Alexandar Borkovic
5
Gregory Wuthrich
22
Jusuf Gazibegovic
27
Jörg Siebenhandl
Sturm Graz
Sturm Graz
4-1-2-1-2
Thay người
55’
Marcos Lopez
Quilindschy Hartman
19’
Emanuel Emegha
Ivan Ljubic
63’
Alireza Jahanbakhsh
Patrik Walemark
46’
Jon Gorenc-Stankovic
Dominik Oroz
63’
Danilo
Santiago Gimenez
46’
Gregory Wuethrich
David Affengruber
74’
Quinten Timber
Mats Wieffer
63’
William Boeving
Christoph Lang
74’
Orkun Kokcu
Ezequiel Eduardo Bullaude
72’
Tomi Horvat
Otar Kiteishvili
Cầu thủ dự bị
Timon Wellenreuther
Luka Maric
Devin Remie
Tobias Schutzenauer
Fredrik Bjorkan
Otar Kiteishvili
Jacob Rasmussen
Vesel Demaku
Igor Paixao
Dominik Oroz
Quilindschy Hartman
Sandro Ingolitsch
Mats Wieffer
Christoph Lang
Patrik Walemark
David Schnegg
Mimeirhel Benita
Mohammed Fuseini
Santiago Gimenez
Ivan Ljubic
Ezequiel Eduardo Bullaude
Moritz Wels
David Affengruber

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
15/09 - 2022
28/10 - 2022
23/01 - 2026

Thành tích gần đây Feyenoord

Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
18/01 - 2026
11/01 - 2026
21/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
VĐQG Hà Lan
14/12 - 2025
H1: 1-0
Europa League
12/12 - 2025
H1: 1-2
VĐQG Hà Lan
07/12 - 2025
30/11 - 2025
Europa League
28/11 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

Europa League
23/01 - 2026
Giao hữu
08/01 - 2026
VĐQG Áo
14/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
VĐQG Áo
07/12 - 2025
04/12 - 2025
30/11 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Áo
23/11 - 2025
H1: 1-2
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon76011118
2Aston VillaAston Villa7601718
3FreiburgFreiburg7520717
4FC MidtjyllandFC Midtjylland7511816
5SC BragaSC Braga7511616
6AS RomaAS Roma7502715
7FerencvarosFerencvaros7430515
8Real BetisReal Betis7421514
9FC PortoFC Porto7421414
10GenkGenk7412313
11Crvena ZvezdaCrvena Zvezda7412113
12PAOK FCPAOK FC7331512
13StuttgartStuttgart7403512
14Celta VigoCelta Vigo7403412
15BolognaBologna7331412
16Nottingham ForestNottingham Forest7322411
17Viktoria PlzenViktoria Plzen7250411
18FenerbahçeFenerbahçe7322311
19PanathinaikosPanathinaikos7322211
20Dinamo ZagrebDinamo Zagreb7313-210
21LilleLille730429
22BrannBrann7232-19
23Young BoysYoung Boys7304-59
24CelticCeltic7223-48
25LudogoretsLudogorets7214-47
26FeyenoordFeyenoord7205-36
27BaselBasel7205-36
28FC SalzburgFC Salzburg7205-46
29FCSBFCSB7205-76
30Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles7205-86
31RangersRangers7115-74
32Sturm GrazSturm Graz7115-74
33NiceNice7106-73
34FC UtrechtFC Utrecht7016-81
35Malmo FFMalmo FF7016-101
36Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv7016-171
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow