Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Tsuyoshi Watanabe (Kiến tạo: Anis Hadj Moussa) 5 | |
Anis Hadj Moussa 30 | |
In-Beom Hwang 37 | |
Arjan Malic 39 | |
Axel Kayombo (Thay: Seedy Jatta) 58 | |
Shaqueel van Persie (Thay: Ayase Ueda) 61 | |
Jan Plug (Thay: Jordan Bos) 61 | |
Anis Hadj Moussa (Kiến tạo: Sem Steijn) 68 | |
Leo Sauer (Thay: Anis Hadj Moussa) 71 | |
Filip Rozga (Thay: Luca Weinhandl) 74 | |
Cyle Larin (Thay: Sem Steijn) 79 | |
Oussama Targhalline (Thay: In-Beom Hwang) 79 | |
Belmin Beganovic (Thay: Tomi Horvat) 79 | |
Jacob Hodl (Thay: Maurice Malone) 79 | |
Jeyland Mitchell (Thay: Arjan Malic) 80 | |
Goncalo Borges (Kiến tạo: Shaqueel van Persie) 90 |
Thống kê trận đấu Feyenoord vs Sturm Graz


Diễn biến Feyenoord vs Sturm Graz
Shaqueel van Persie đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Goncalo Borges đã ghi bàn!
Arjan Malic rời sân và được thay thế bởi Jeyland Mitchell.
Maurice Malone rời sân và được thay thế bởi Jacob Hodl.
Tomi Horvat rời sân và được thay thế bởi Belmin Beganovic.
In-Beom Hwang rời sân và được thay thế bởi Oussama Targhalline.
Sem Steijn rời sân và được thay thế bởi Cyle Larin.
Luca Weinhandl rời sân và được thay thế bởi Filip Rozga.
Anis Hadj Moussa rời sân và được thay thế bởi Leo Sauer.
Sem Steijn đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Anis Hadj Moussa đã ghi bàn!
Jordan Bos rời sân và được thay thế bởi Jan Plug.
Ayase Ueda rời sân và được thay thế bởi Shaqueel van Persie.
Seedy Jatta rời sân và được thay thế bởi Axel Kayombo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Arjan Malic.
Thẻ vàng cho In-Beom Hwang.
Thẻ vàng cho Anis Hadj Moussa.
Anis Hadj Moussa đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Đội hình xuất phát Feyenoord vs Sturm Graz
Feyenoord (4-3-3): Timon Wellenreuther (22), Jordan Lotomba (30), Anel Ahmedhodžić (21), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Bos (15), Luciano Valente (40), Sem Steijn (14), Hwang In-beom (6), Anis Hadj Moussa (23), Ayase Ueda (9), Gonçalo Borges (11)
Sturm Graz (4-4-2): Daniil Khudyakov (53), Arjan Malić (23), Emanuel Aiwu (47), Tim Oermann (5), Emir Karic (17), Tomi Horvat (19), Jon Gorenc Stanković (4), Luca Weinhandl (39), Otar Kiteishvili (10), Seedy Jatta (20), Maurice Malone (77)


| Thay người | |||
| 61’ | Jordan Bos Jan Plug | 58’ | Seedy Jatta Axel Kayombo |
| 61’ | Ayase Ueda Shaqueel van Persie | 74’ | Luca Weinhandl Filip Rozga |
| 71’ | Anis Hadj Moussa Leo Sauer | 79’ | Maurice Malone Jacob Peter Hodl |
| 79’ | Sem Steijn Cyle Larin | 79’ | Tomi Horvat Belmin Beganovic |
| 79’ | In-Beom Hwang Oussama Targhalline | 80’ | Arjan Malic Jeyland Mitchell |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mannou Berger | Jeyland Mitchell | ||
Liam Bossin | Matteo Bignetti | ||
Jan Plug | Elias Lorenz | ||
Tobias Van Den Elshout | Kristjan Bendra | ||
Hakeem Agboluaje | Gabriel Haider | ||
Cyle Larin | Niklas Geyrhofer | ||
Casper Tengstedt | Julius Beck | ||
Aymen Sliti | Stefan Hierländer | ||
Shaqueel van Persie | Jacob Peter Hodl | ||
Leo Sauer | Axel Kayombo | ||
Oussama Targhalline | Belmin Beganovic | ||
Filip Rozga | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Thomas Beelen Không xác định | Leon Grgic Chấn thương mắt cá | ||
Gernot Trauner Chấn thương gân Achilles | |||
Malcolm Jeng Chấn thương gân Achilles | |||
Shiloh 't Zand Chấn thương đầu gối | |||
Jakub Moder Va chạm | |||
Nhận định Feyenoord vs Sturm Graz
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Feyenoord
Thành tích gần đây Sturm Graz
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | ||
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 7 | 18 | ||
| 3 | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 17 | ||
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | ||
| 5 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | ||
| 6 | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | ||
| 7 | 7 | 4 | 3 | 0 | 5 | 15 | ||
| 8 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | ||
| 9 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | ||
| 10 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | ||
| 11 | 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | ||
| 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | ||
| 13 | 7 | 4 | 0 | 3 | 5 | 12 | ||
| 14 | 7 | 4 | 0 | 3 | 4 | 12 | ||
| 15 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | ||
| 16 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | ||
| 17 | 7 | 2 | 5 | 0 | 4 | 11 | ||
| 18 | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | ||
| 19 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | ||
| 20 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | ||
| 21 | 7 | 3 | 0 | 4 | 2 | 9 | ||
| 22 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | ||
| 23 | 7 | 3 | 0 | 4 | -5 | 9 | ||
| 24 | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | ||
| 25 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | ||
| 26 | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | ||
| 27 | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | ||
| 28 | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | ||
| 29 | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | ||
| 30 | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | ||
| 31 | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | ||
| 32 | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | ||
| 33 | 7 | 1 | 0 | 6 | -7 | 3 | ||
| 34 | 7 | 0 | 1 | 6 | -8 | 1 | ||
| 35 | 7 | 0 | 1 | 6 | -10 | 1 | ||
| 36 | 7 | 0 | 1 | 6 | -17 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
