(Pen) Ulfur Bjoernsson 5 | |
Ulfur Bjoernsson 15 | |
Hlynur Atli Magnusson 17 | |
David Snaer Johannsson 50 | |
Finnur Orri Margeirsson 53 | |
Kjartan Halldorsson 54 | |
Breki Baldursson (Thay: Tryggvi Geirsson) 60 | |
Albert Hafsteinsson (Thay: Magnus Thordarson) 60 | |
Breki Baldursson (Thay: Tryggvi Geirsson) 62 | |
Albert Hafsteinsson (Thay: Magnus Thordarson) 62 | |
Vuk Dimitrijevic (Thay: David Snaer Johannsson) 73 | |
Thorir Gudjonsson (Thay: Aron Johannsson) 78 | |
Orri Sigurjonsson (Thay: Brynjar Gauti Gudjonsson) 78 | |
Kjartan Finnbogason (Thay: Ulfur Bjoernsson) 78 | |
Oskar Jonsson (Thay: Tiago Fernandes) 78 | |
Johann Aegir Arnarsson (Thay: Haraldur Einar Asgrimsson) 78 | |
Gyrthir Hrafn Guthbrandsson (Thay: Finnur Orri Margeirsson) 78 | |
Johann Aegir Arnarsson (Thay: Haraldur Einar Asgrimsson) 80 | |
Gyrthir Hrafn Guthbrandsson (Thay: Logi Hrafn Robertsson) 80 | |
Thorri Thorbjoernsson (Thay: Eggert Jonsson) 86 | |
Kjartan Finnbogason 89 |
Thống kê trận đấu FH Hafnarfjordur vs Fram Reykjavik
số liệu thống kê

FH Hafnarfjordur

Fram Reykjavik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Nhận định FH Hafnarfjordur vs Fram Reykjavik
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 5 | 1 | 46 | 53 | H T T H H | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 14 | 45 | B T T H H | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 25 | 44 | T H T H B | |
| 4 | 22 | 8 | 6 | 8 | 2 | 30 | B H B B B | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T H H T | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | B T T B B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -8 | 28 | T B T T H | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | -6 | 27 | T H B H T | |
| 9 | 22 | 4 | 9 | 9 | -12 | 21 | T B H T B | |
| 10 | 22 | 6 | 3 | 13 | -28 | 21 | B B B T T | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -13 | 20 | B H B H T | |
| 12 | 22 | 4 | 6 | 12 | -13 | 18 | H B B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 9 | 4 | 10 | -6 | 31 | B T T H T | |
| 2 | 23 | 9 | 3 | 11 | -3 | 30 | H B H T T | |
| 3 | 23 | 5 | 9 | 9 | -9 | 24 | B H T B T | |
| 4 | 23 | 6 | 3 | 14 | -31 | 21 | B B T T B | |
| 5 | 23 | 5 | 5 | 13 | -16 | 20 | H B H T B | |
| 6 | 23 | 4 | 6 | 13 | -15 | 18 | B B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 17 | 5 | 1 | 49 | 56 | T T H H T | |
| 2 | 23 | 14 | 5 | 4 | 29 | 47 | H T H B T | |
| 3 | 23 | 13 | 6 | 4 | 12 | 45 | T T H H B | |
| 4 | 23 | 9 | 6 | 8 | 4 | 33 | H B B B T | |
| 5 | 23 | 8 | 6 | 9 | -6 | 30 | T H H T B | |
| 6 | 23 | 8 | 4 | 11 | -8 | 28 | T T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
