Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả FH Hafnarfjordur vs Keflavik hôm nay 31-08-2026

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 31/8

Kết thúc

FH Hafnarfjordur

FH Hafnarfjordur

2 : 1

Keflavik

Keflavik

Hiệp một: 1-1
T2, 00:00 31/08/2026
Vòng 21 - VĐQG Iceland
Kaplakrikavoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gils Gislason
34
Sindri Snaer Magnusson
42
Adolf Birgisson
57

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
21/08 - 2021
26/08 - 2021
23/05 - 2022
23/08 - 2022
09/05 - 2023
01/08 - 2023
15/06 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur

VĐQG Iceland
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
10/08 - 2026
06/08 - 2026

Thành tích gần đây Keflavik

VĐQG Iceland
17/10 - 2026
12/10 - 2026
20/09 - 2026
15/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
24/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
06/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValurValur2610412-234T T H B T
2StjarnanStjarnan269413-1431H T B B B
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur267910-630B T T T B
4Thor AkureyriThor Akureyri268315-3127T B B T T
5KA AkureyriKA Akureyri267514-1326T B T T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar265714-1422H B H B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2619615163H T T H T
2KR ReykjavikKR Reykjavik2616553053B T B T T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2513751146H H B H B
4BreidablikBreidablik2610610236B T B T B
5IA AkranesIA Akranes25979-334H T B T H
6KeflavikKeflavik268513-1129B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow