Gils Gislason 34 | |
Sindri Snaer Magnusson 42 | |
Adolf Birgisson 57 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Keflavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 16 | 3 | 1 | 46 | 51 | T H H T T | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 27 | 43 | T H T H T | |
| 3 | 20 | 13 | 4 | 3 | 14 | 43 | H T B T T | |
| 4 | 20 | 8 | 6 | 6 | 5 | 30 | T B B H B | |
| 5 | 20 | 8 | 4 | 8 | -3 | 28 | B T B T T | |
| 6 | 20 | 7 | 5 | 8 | -4 | 26 | T H T T H | |
| 7 | 20 | 7 | 3 | 10 | -10 | 24 | B T T B T | |
| 8 | 20 | 7 | 2 | 11 | -7 | 23 | B B T H B | |
| 9 | 20 | 3 | 9 | 8 | -12 | 18 | H H T B H | |
| 10 | 21 | 5 | 3 | 13 | -29 | 18 | T B B B T | |
| 11 | 21 | 4 | 5 | 12 | -13 | 17 | B H B B B | |
| 12 | 20 | 4 | 4 | 12 | -14 | 16 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

