Kjartan Finnbogason 2 | |
Bjoern Daniel Sverrisson 54 | |
Kjartan Finnbogason 60 | |
David Snaer Johannsson (Thay: Kjartan Halldorsson) 62 | |
David Snaer Johannsson (Thay: Kjartan Finnbogason) 62 | |
Eetu Moemmoe (Thay: Kjartan Halldorsson) 62 | |
Benoni Andresson (Thay: Johannes Bjarnason) 64 | |
Aron Albertsson (Thay: Atli Sigurjonsson) 64 | |
Eetu Moemmoe (Thay: Kjartan Finnbogason) 65 | |
Aron Albertsson 70 | |
Elmar Bjarnason 76 | |
Finnur Orri Margeirsson (Thay: Vuk Dimitrijevic) 79 | |
Luke Rae (Thay: Elmar Bjarnason) 79 | |
Steven Lennon (Thay: Eetu Moemmoe) 84 | |
Johann Aegir Arnarsson (Thay: Hoerdur Ingi Gunnarsson) 84 |
Thống kê trận đấu FH Hafnarfjordur vs KR Reykjavik
số liệu thống kê

FH Hafnarfjordur

KR Reykjavik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FH Hafnarfjordur vs KR Reykjavik
| Thay người | |||
| 62’ | Steven Lennon Eetu Mommo | 64’ | Johannes Bjarnason Benoni Andresson |
| 62’ | Kjartan Finnbogason David Snaer Johannsson | 64’ | Atli Sigurjonsson Aron Albertsson |
| 79’ | Vuk Dimitrijevic Finnur Orri Margeirsson | 79’ | Elmar Bjarnason Luke Rae |
| 84’ | Hoerdur Ingi Gunnarsson Johann Aegir Arnarsson | ||
| 84’ | Eetu Moemmoe Steven Lennon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Eetu Mommo | Aron Snaer Fridriksson | ||
Johann Aegir Arnarsson | Luke Rae | ||
David Snaer Johannsson | Benoni Andresson | ||
Finnur Orri Margeirsson | Jon Sigurdsson | ||
Steven Lennon | Aron Albertsson | ||
Haraldur Einar Asgrimsson | Runik Gunnarsson | ||
Dadi Freyr Arnarsson | Sigurdur Bjartur Hallsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây KR Reykjavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch