Olafur Gudmundsson 10 | |
Helgi Gudjonsson (Thay: Nikolaj Hansen) 46 | |
Logi Tomasson 53 | |
Haraldur Einar Asgrimsson (Thay: Astbjoern Thordarson) 63 | |
Oliver Heidarsson (Thay: Olafur Gudmundsson) 63 | |
Birnir Snaer Ingason (Thay: Ari Sigurpalsson) 65 | |
Eggert Jonsson 73 | |
(og) Eggert Jonsson 80 | |
Danijel Djuric (Thay: Kristall Mani Ingason) 81 | |
Birnir Snaer Ingason 83 | |
Baldur Logi Gudlaugsson (Thay: David Snaer Johannsson) 84 | |
Lasse Petry (Thay: Bjoern Daniel Sverrisson) 84 | |
Johann Aegir Arnarsson (Thay: Eggert Jonsson) 84 | |
Oliver Ekroth 87 | |
David Atlason (Thay: Karl Fridleifur Gunnarsson) 89 |
Thống kê trận đấu FH Hafnarfjordur vs Vikingur Reykjavik
số liệu thống kê

FH Hafnarfjordur

Vikingur Reykjavik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FH Hafnarfjordur vs Vikingur Reykjavik
| Thay người | |||
| 63’ | Astbjoern Thordarson Haraldur Einar Asgrimsson | 46’ | Nikolaj Hansen Helgi Gudjonsson |
| 63’ | Olafur Gudmundsson Oliver Heidarsson | 65’ | Ari Sigurpalsson Birnir Snaer Ingason |
| 84’ | Eggert Jonsson Johann Aegir Arnarsson | 81’ | Kristall Mani Ingason Danijel Djuric |
| 84’ | David Snaer Johannsson Baldur Logi Gudlaugsson | 89’ | Karl Fridleifur Gunnarsson David Orn Atlason |
| 84’ | Bjoern Daniel Sverrisson Lasse Petry | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mani Austmann Hilmarsson | Danijel Djuric | ||
Johann Aegir Arnarsson | Thordur Ingason | ||
Baldur Logi Gudlaugsson | Helgi Gudjonsson | ||
Haraldur Einar Asgrimsson | Gisli Gottskalk Thordarson | ||
Atli Gunnar Gudmundsson | Birnir Snaer Ingason | ||
Oliver Heidarsson | David Orn Atlason | ||
Lasse Petry | Bjarki Bjorn Gunnarsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik
VĐQG Iceland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch