(Pen) Gavin Hodgins 22 | |
Daniel Okwute 30 | |
Daniel Okwute 35 | |
Max Hutchison 56 | |
Dara McGuinness 70 | |
Dara McGuinness 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Finn Harps
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Kerry
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 10 | 20 | H T T T H | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | T T H T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 6 | 13 | H B B T T | |
| 4 | 8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 12 | H H B T T | |
| 5 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 10 | H H B T H | |
| 6 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B T B B B | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | -7 | 9 | H B H B T | |
| 8 | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | H B T B H | |
| 9 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H H T B B | |
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

