Chủ Nhật, 25/10/2026

Trực tiếp kết quả Finn Harps vs UCD hôm nay 14-05-2022

Giải VĐQG Ireland - Th 7, 14/5

Kết thúc

Finn Harps

Finn Harps

0 : 1

UCD

UCD

Hiệp một: 0-0
T7, 02:00 14/05/2022
Vòng 15 - VĐQG Ireland
Finn Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryan Rainey
22
Bastien Hery (Thay: Yousef Mahdy)
46
Alex Nolan (Thay: Colm Whelan)
62
Alex Nolan
63
Eric McWoods (Thay: Jesse Devers)
65
Dylan Duffy (Thay: Mark Dignam)
68
Ryan Connolly (Thay: Regan Donelon)
73
Liam Kerrigan (Kiến tạo: Evan Caffrey)
83
Luke Rudden (Thay: Barry McNamee)
86

Thống kê trận đấu Finn Harps vs UCD

số liệu thống kê
Finn Harps
Finn Harps
UCD
UCD
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ireland
26/02 - 2022
H1: 0-0
14/05 - 2022
H1: 0-0
13/08 - 2022
H1: 1-1
29/10 - 2022
H1: 1-1
Hạng 2 Ireland
05/04 - 2024
H1: 1-0
18/05 - 2024
H1: 1-2
14/06 - 2024
H1: 0-1
24/08 - 2024
H1: 1-0
08/03 - 2025
H1: 1-0
24/05 - 2025
H1: 0-1
12/07 - 2025
H1: 2-1
Cúp quốc gia Ireland
19/07 - 2025
Hạng 2 Ireland
18/10 - 2025
H1: 1-3
21/02 - 2026
H1: 1-0
18/04 - 2026
H1: 1-0
13/06 - 2026
H1: 0-3
29/08 - 2026
H1: 1-2

Thành tích gần đây Finn Harps

Hạng 2 Ireland
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 1-2
22/08 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây UCD

Hạng 2 Ireland
25/10 - 2026
17/10 - 2026
H1: 1-3
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
H1: 4-0
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 1-2
22/08 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Ireland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shamrock RoversShamrock Rovers3520872368T T T B T
2Bohemian FCBohemian FC3518891862T T B T B
3St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic3517992560T T B B H
4ShelbourneShelbourne35121310349T H T T T
5Derry CityDerry City35111410347H T B T T
6Galway United FCGalway United FC35101213-542B H T B H
7DundalkDundalk35101213-642B B B H B
8Waterford FCWaterford FC3591313-840H B B T T
9Drogheda UnitedDrogheda United3591016-1537T B B T B
10Sligo RoversSligo Rovers355921-3824B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow