Đội hình xuất phát Fiorentina vs Atalanta
Fiorentina: David de Gea (43), Alejandro Jimenez (20), Radu Drăgușin (3), Viery (33), Victor Valdepenas (21), Cher Ndour (27), Nicolò Fagioli (44), Christ Ravynel Inao Oulai (42), Franco Mastantuono (30), Beto (23), Alieu Eybi Njie (25)
Atalanta: Marco Carnesecchi (29), Davide Zappacosta (77), Thomas Kristensen (31), Relja Obric (40), Lorenzo Bernasconi (47), Éderson (13), Gianluca Gaetano (70), Eljif Elmas (99), Charles De Ketelaere (17), Jonathan Rowe (11), Nikola Krstovic (90)


| Tình hình lực lượng | |||
Fabiano Parisi Chấn thương đầu gối | Odilon Kossounou Chấn thương đùi | ||
Luca Ranieri Chấn thương bàn chân | Isak Hien Không xác định | ||
Marin Pongračić Chấn thương đùi | Sead Kolašinac Chấn thương bắp chân | ||
Arthur Atta Không xác định | Giorgio Scalvini Chấn thương cơ | ||
Raoul Bellanova Chấn thương đùi | |||
Franck Kessié Chấn thương bắp chân | |||
Gianluca Scamacca Chấn thương đùi | |||
Kamaldeen Sulemana Chấn thương đầu gối | |||
Giacomo Raspadori Chấn thương đùi | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Fiorentina vs Atalanta
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fiorentina
Thành tích gần đây Atalanta
Bảng xếp hạng Serie A
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 15 | 25 | H T T T T | |
| 2 | 9 | 8 | 1 | 0 | 15 | 25 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 21 | H H T H T | |
| 4 | 9 | 6 | 2 | 1 | 9 | 20 | B H T T T | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 7 | 18 | T H T T B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 6 | 14 | H T B H T | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | H T B T H | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | T H B T B | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 0 | 13 | H T T T B | |
| 10 | 9 | 4 | 1 | 4 | -5 | 13 | T H B B B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | H T B T T | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -1 | 10 | B B T B H | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | B T B T T | |
| 14 | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B T B | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | B H B B B | |
| 16 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | T B T B B | |
| 17 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B B B B H | |
| 18 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | T B B B H | |
| 19 | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | T H B B B | |
| 20 | 9 | 1 | 0 | 8 | -13 | 3 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
