Lukas Deinhofer rời sân và được thay thế bởi Brandon Pursall.
Youssouf Soukouna 9 | |
Joshua Steiger 30 | |
Youssouf Soukouna (Kiến tạo: Philipp Breit) 41 | |
B. Zimmermann (Thay: Y. Soukouna) 56 | |
C. Monschein (Thay: T. Anselm) 56 | |
David Peham 62 | |
Philipp Breit 65 | |
In-Gyom Jung (Thay: Bernhard Luxbacher) 66 | |
Filip Mrzljak (Thay: Philipp Breit) 66 | |
Brandon Pursall (Thay: Lukas Deinhofer) 68 |
Đang cập nhậtDiễn biến First Vienna FC vs Amstetten
Philipp Breit rời sân và được thay thế bởi Filip Mrzljak.
Bernhard Luxbacher rời sân và được thay thế bởi In-Gyom Jung.
Thẻ vàng cho Philipp Breit.
Thẻ vàng cho David Peham.
Tobias Anselm rời sân và được thay thế bởi Christoph Monschein.
Youssouf Soukouna rời sân và được thay thế bởi Bernhard Zimmermann.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Philipp Breit đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Youssouf Soukouna ghi bàn!
Thẻ vàng cho Joshua Steiger.
Thẻ vàng cho Youssouf Soukouna.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu First Vienna FC vs Amstetten


Đội hình xuất phát First Vienna FC vs Amstetten
First Vienna FC (5-3-2): Bernhard Unger (1), Marco Gantschnig (23), Tobias Gruber (22), Jürgen Bauer (25), Raul Marte (24), Benjamin Rosenberger (17), Florian Prohart (19), Philipp Breit (4), Bernhard Luxbacher (8), Tobias Anselm (10), Youssouf Soukouna (11)
Amstetten (4-2-3-1): Tiago Estevao (1), Felix Kochl (2), Lukas Deinhofer (12), Philipp Offenthaler (15), Luca Wimhofer (4), Florent Hajdini (6), Sebastian Wimmer (18), Yannick Votter (20), Joshua Steiger (10), Paul Lipczinski (7), David Peham (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Maximilian Fillafer | Armin Haider | ||
In-Gyom Jung | Thomas Mayer | ||
Kilian Kretschmer | Michael Oberwinkler | ||
Christoph Monschein | Brandon Pursall | ||
Filip Mrzljak | Felix Schonegger | ||
David Ungar | Thomas Turner | ||
Bernhard Zimmermann | Nico Zellhofer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây First Vienna FC
Thành tích gần đây Amstetten
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B H T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T B T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T T B T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | H T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T B H T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | B T H T | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H T H H | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B T B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B H | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | B B T B | |
| 14 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B B B | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch