Denis Bosnjak 26 | |
Cedomir Bumbic 36 | |
Felix Seiwald 40 | |
Oliver Strunz (Kiến tạo: Tobias Hedl) 44 | |
Luca Edelhofer (Thay: Itamar Noy) 46 | |
Nicolas Binder (Kiến tạo: Tobias Hedl) 49 | |
Noah Steiner (Kiến tạo: Cedomir Bumbic) 56 | |
Stephan Auer (Thay: Dalibor Velimirovic) 62 | |
Nicholas Wunsch (Thay: Daniel Luxbacher) 62 | |
Lukas Grozurek (Thay: Daniel Owusu) 62 | |
Niklas Lang (Thay: Tobias Hedl) 62 | |
Almir Oda (Thay: Moritz Oswald) 62 | |
Stephan Auer (Thay: Dalibor Velimirovic) 64 | |
Nicholas Wunsch (Thay: Daniel Luxbacher) 64 | |
Lukas Grozurek (Thay: Daniel Owusu) 64 | |
Niklas Lang (Thay: Tobias Hedl) 65 | |
Almir Oda (Thay: Moritz Oswald) 66 | |
Oliver Strunz 76 | |
Lukas Grozurek (Kiến tạo: Nils Zatl) 78 | |
Almir Oda 90 | |
Paul Gobara (Thay: Nicolas Bajlicz) 90 | |
Furkan Demir (Thay: Almir Oda) 90 | |
Furkan Demir 90+6' | |
Furkan Demir 90+8' |
Thống kê trận đấu First Vienna FC vs SK Rapid Wien II
số liệu thống kê

First Vienna FC

SK Rapid Wien II
54 Kiểm soát bóng 46
14 Phạm lỗi 16
28 Ném biên 27
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát First Vienna FC vs SK Rapid Wien II
First Vienna FC (4-3-3): Marcel Ecker (33), Bernhard Luxbacher (8), Daniel Owusu (7), Noah Steiner (5), Daniel Luxbacher (4), Marco Alessandro Sulzner (20), Cedomir Bumbic (11), Itamar Noy (10), Nils Zatl (70), Dalibor Velimirovic (27), Felix Seiwald (26)
SK Rapid Wien II (4-3-3): Laurenz Orgler (49), Marko Dijakovic (5), Aristot Tambwe Kasengele (6), Denis Bosnjak (8), Tobias Hedl (9), Oliver Strunz (11), Nicolas Binder (16), Nicolas Bajlicz (18), Moritz Oswald (32), Felix Holzhacker (33), Pascal Fallmann (38)

First Vienna FC
4-3-3
33
Marcel Ecker
8
Bernhard Luxbacher
7
Daniel Owusu
5
Noah Steiner
4
Daniel Luxbacher
20
Marco Alessandro Sulzner
11
Cedomir Bumbic
10
Itamar Noy
70
Nils Zatl
27
Dalibor Velimirovic
26
Felix Seiwald
38
Pascal Fallmann
33
Felix Holzhacker
32
Moritz Oswald
18
Nicolas Bajlicz
16
Nicolas Binder
11
Oliver Strunz
9
Tobias Hedl
8
Denis Bosnjak
6
Aristot Tambwe Kasengele
5
Marko Dijakovic
49
Laurenz Orgler

SK Rapid Wien II
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Itamar Noy Luca Edelhofer | 62’ | Furkan Demir Almir Oda |
| 62’ | Daniel Owusu Lukas Grozurek | 62’ | Tobias Hedl Niklas Lang |
| 62’ | Dalibor Velimirovic Stephan Auer | 90’ | Nicolas Bajlicz Paul Gobara |
| 62’ | Daniel Luxbacher Nicholas Wunsch | 90’ | Almir Oda Furkan Demir |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikola Curuvija | Dennis Pichler | ||
Kerim Abazovic | Felix Nachbagauer | ||
Marcel Toth | Paul Gobara | ||
Luca Edelhofer | Furkan Demir | ||
Lukas Grozurek | Almir Oda | ||
Stephan Auer | Niklas Lang | ||
Nicholas Wunsch | Fabian Eggenfellner | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SK Rapid Wien II
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 12 | 32 | B T H T B | |
| 2 | 16 | 8 | 7 | 1 | 13 | 31 | T T T H T | |
| 3 | 16 | 8 | 7 | 1 | 22 | 31 | T T H T B | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 9 | 31 | T H B T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 13 | 29 | T T H T H | |
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -3 | 24 | B T T B T | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | -2 | 22 | T B H B T | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 19 | B B H T H | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | B H T B H | |
| 10 | 16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 16 | T B H T B | |
| 11 | 16 | 5 | 3 | 8 | -6 | 15 | B B H B B | |
| 12 | 16 | 4 | 3 | 9 | -14 | 15 | B B B B H | |
| 13 | 16 | 3 | 4 | 9 | -9 | 13 | H T H B B | |
| 14 | 15 | 2 | 5 | 8 | -13 | 11 | H T B H H | |
| 15 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 16 | 16 | 2 | 7 | 7 | -7 | 10 | B B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch