Felix Nagele rời sân và được thay thế bởi Jong-Min Seo.
B. Luxbacher 7 | |
Bernhard Luxbacher 7 | |
Wisler Lazarre 15 | |
Jonas Peinhart 31 | |
Bernhard Zimmermann (Kiến tạo: Felix Nagele) 42 | |
Wisler Lazarre 45+2' | |
Wisler Lazarre 45+2' | |
Kristjan Bendra (Thay: Dennis Jastrzembski) 46 | |
Youba Koita (Thay: Lord Afrifa) 62 | |
Juergen Bauer (Kiến tạo: Benjamin Rosenberger) 66 | |
Vincent Zeidler (Thay: Luca Edelhofer) 71 | |
Daniel Nsumbu (Thay: Jonas Peinhart) 75 | |
Jong-Min Seo (Thay: Felix Nagele) 82 |
Đang cập nhậtDiễn biến First Vienna FC vs Sturm Graz II
Jonas Peinhart rời sân và được thay thế bởi Daniel Nsumbu.
Luca Edelhofer rời sân và được thay thế bởi Vincent Zeidler.
Benjamin Rosenberger đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juergen Bauer đã ghi bàn!
Lord Afrifa rời sân và được thay thế bởi Youba Koita.
Dennis Jastrzembski rời sân và được thay thế bởi Kristjan Bendra.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
THẺ ĐỎ! - Wisler Lazarre nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Felix Nagele đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bernhard Zimmermann đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] ghi bàn!
V À A A O O O - Jonas Peinhart đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Wisler Lazarre.
Thẻ vàng cho Bernhard Luxbacher.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu First Vienna FC vs Sturm Graz II

Đội hình xuất phát First Vienna FC vs Sturm Graz II
First Vienna FC (4-3-3): Bernhard Unger (1), Jürgen Bauer (25), Marco Gantschnig (23), Santino Pistrol (5), Benjamin Rosenberger (17), Florian Prohart (10), Kai Stratznig (28), Felix Nagele (20), Luca Edelhofer (77), Bernhard Luxbacher (8), Bernhard Zimmermann (18)
Sturm Graz II (4-3-1-2): Elias Lorenz (41), Senad Mustafic (30), Gabriel Haider (6), Bastian Maierhofer (5), Jonas Wolf (13), Lord Afrifa (10), Barne Pernot (31), Tizian-Valentino Scharmer (21), Wisler Lazarre (33), Jonas Peinhart (38), Dennis Jastrzembski (9)

| Thay người | |||
| 71’ | Luca Edelhofer Vincent Zeidler | 46’ | Dennis Jastrzembski Kristjan Bendra |
| 82’ | Felix Nagele Jong-min Seo | 62’ | Lord Afrifa Youba Koita |
| 75’ | Jonas Peinhart Daniel Sumbu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christopher Giuliani | Christoph Wiener-Pucher | ||
Niklas Szerencsi | Kristjan Bendra | ||
Markus Rusek | Youba Koita | ||
Christoph Monschein | Luca Morgenstern | ||
Jong-min Seo | Daniel Sumbu | ||
Vincent Zeidler | Jonas Petritsch | ||
Kelechi Nnamdi | Sebastian Pirker | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây First Vienna FC
Thành tích gần đây Sturm Graz II
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 5 | 5 | 11 | 44 | T T H B T | |
| 2 | 23 | 14 | 2 | 7 | 14 | 44 | T T T T B | |
| 3 | 24 | 12 | 5 | 7 | 15 | 41 | T B T B B | |
| 4 | 24 | 10 | 10 | 4 | 10 | 40 | B H H T B | |
| 5 | 23 | 10 | 10 | 3 | 22 | 40 | H T B H H | |
| 6 | 23 | 11 | 4 | 8 | 1 | 37 | T T B H T | |
| 7 | 23 | 9 | 7 | 7 | -3 | 34 | T B B B T | |
| 8 | 23 | 9 | 5 | 9 | 3 | 32 | T B T B T | |
| 9 | 24 | 7 | 8 | 9 | -4 | 29 | T B H H H | |
| 10 | 24 | 7 | 6 | 11 | -2 | 27 | T T B H T | |
| 11 | 24 | 7 | 5 | 12 | -10 | 26 | T T B T B | |
| 12 | 23 | 7 | 5 | 11 | -11 | 23 | B B T B T | |
| 13 | 23 | 6 | 4 | 13 | -18 | 22 | B H T B B | |
| 14 | 23 | 5 | 5 | 13 | -14 | 20 | B B T B T | |
| 15 | 23 | 3 | 9 | 11 | -14 | 15 | B B H B T | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch