Zoran Mikijelj 28 | |
(Pen) Nemanja Popovic 63 | |
Nedjeljko Kovinic 65 | |
Aleksa Cetkovic 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây FK Arsenal Tivat
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Petrovac
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 5 | 7 | 22 | 62 | T B T T H | |
| 2 | 31 | 18 | 6 | 7 | 16 | 60 | T T T T T | |
| 3 | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | H B T B H | |
| 4 | 31 | 12 | 9 | 10 | 8 | 45 | B T H B B | |
| 5 | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 | T T B B H | |
| 6 | 31 | 11 | 8 | 12 | -5 | 41 | T T B T T | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | -3 | 39 | B B H T H | |
| 8 | 31 | 11 | 3 | 17 | -9 | 36 | B T B B B | |
| 9 | 31 | 6 | 11 | 14 | -12 | 29 | H B T B H | |
| 10 | 31 | 7 | 7 | 17 | -19 | 28 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

