Joel Yakubu 23 | |
Meleye Diagne 46 | |
Mamadou Sylla 50 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FK Auda vs BFC Daugavpils
số liệu thống kê
FK Auda
BFC Daugavpils
59 Kiểm soát bóng 41
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
8 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T T B T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T T B T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 10 | B T T T H | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | B H T T T | |
| 5 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B B B T T | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T H B | |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B T B B | |
| 8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | T H B B B | |
| 9 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | B H B H H | |
| 10 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch