W. Mukwelle 32 | |
Hanoc Lusweki 37 | |
H. Ibrahim (Thay: Y. Traore) 55 | |
O. Rubenis (Thay: T. Hrvoj) 55 | |
J. Gerold (Thay: H. Ibrahim) 69 | |
B. Diedhiou (Thay: H. Lusweki) 69 | |
E. Piņaskins (Thay: R. Skrebels) 72 | |
Kader Kone (Thay: Mohamoud Fofana) 78 |
Thống kê trận đấu FK Auda vs BFC Daugavpils
số liệu thống kê

FK Auda
BFC Daugavpils
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 6
20 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 4
4 Phát bóng 3
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 20 | 4 | 1 | 55 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 20 | 2 | 2 | 40 | 62 | T T H T T | |
| 3 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | H B H T T | |
| 4 | 26 | 10 | 6 | 10 | 2 | 36 | T T B T T | |
| 5 | 25 | 10 | 4 | 11 | -4 | 34 | B T B T T | |
| 6 | 24 | 8 | 3 | 13 | -11 | 27 | B T B T B | |
| 7 | 26 | 6 | 7 | 13 | -19 | 25 | B B B B B | |
| 8 | 25 | 4 | 9 | 12 | -24 | 21 | B T B H B | |
| 9 | 26 | 4 | 8 | 14 | -11 | 20 | B B B T B | |
| 10 | 25 | 3 | 5 | 17 | -41 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch