Kader Kone 28 | |
Kader Kone 45+1' | |
Wally Fofana 51 | |
Tin Hrvoj 53 | |
Wally Fofana 59 | |
Jayen Gerold 90+2' |
Thống kê trận đấu FK Auda vs Grobina
số liệu thống kê
FK Auda
Grobina
65 Kiểm soát bóng 35
8 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 20 | 2 | 2 | 40 | 62 | T T H T T | |
| 2 | 23 | 18 | 4 | 1 | 48 | 58 | T H T T T | |
| 3 | 23 | 13 | 4 | 6 | 12 | 43 | T H B H T | |
| 4 | 23 | 9 | 4 | 10 | -4 | 31 | B T B T T | |
| 5 | 24 | 8 | 6 | 10 | -1 | 30 | H B T T B | |
| 6 | 23 | 8 | 3 | 12 | -10 | 27 | B B T B T | |
| 7 | 24 | 6 | 7 | 11 | -17 | 25 | T B B B B | |
| 8 | 24 | 4 | 9 | 11 | -20 | 21 | H B T B H | |
| 9 | 24 | 3 | 8 | 13 | -10 | 17 | B B B B B | |
| 10 | 24 | 3 | 5 | 16 | -38 | 14 | T B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch