O. Rubenis 17 | |
Cedric Kouadio 29 | |
Ismael Diomande 45+6' | |
Stefan Panic 75 |
Thống kê trận đấu FK Auda vs RFS
số liệu thống kê
FK Auda

RFS
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 4
21 Phạm lỗi 23
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 3
16 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -12 | 24 | H B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -18 | 20 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 22 | 3 | 4 | 15 | -34 | 13 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch