Thẻ vàng cho Tinus Embergsrud Engebakken.
Joao Barros (Thay: Sebastian Gjelsvik) 5 | |
Eirik Dahl Aasvestad 6 | |
Sory Diarra (Kiến tạo: Niklas Sandberg) 11 | |
Anders Klemensson 12 | |
Sivert Heltne Nilsen 14 | |
Bruno Leite (Kiến tạo: Ismael Petcho Camara) 17 | |
Adrian Rogulj 24 | |
Sory Diarra 32 | |
Niklas Sandberg 35 | |
Kristian Loenstad Onsrud 39 | |
Tinus Embergsrud Engebakken 43 |
Đang cập nhậtDiễn biến FK Haugesund vs Raufoss
Thẻ vàng cho Kristian Loenstad Onsrud.
V À A A O O O - Niklas Sandberg đã ghi bàn!
V À A A O O O - Sory Diarra đã ghi bàn!
V À A A O O O - Eirik Viland Andersen đã ghi bàn!
V À A A O O O - Adrian Rogulj ghi bàn!
Ismael Petcho Camara đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bruno Leite ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sivert Heltne Nilsen.
Thẻ vàng cho Anders Klemensson.
Niklas Sandberg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sory Diarra ghi bàn!
Thẻ vàng cho Eirik Dahl Aasvestad.
Sebastian Gjelsvik rời sân và được thay thế bởi Joao Barros.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FK Haugesund vs Raufoss
FK Haugesund (4-3-3): Per Kristian Bråtveit (1), Eirik Andersen (26), Sivert Heltne Nilsen (14), Stian Stray Molde (3), Anders Bondhus (42), Pyry Petteri Hannola (8), Bruno Leite (16), Lars Bjornerud Remmem (41), Ismael Petcho Camara (30), Sory Ibrahim Diarra (29), Niklas Sandberg (11)
Raufoss (3-5-2): Anders Klemensson (1), Erik Ansok Froysa (6), Mads Orrhaug Larsen (16), Sebastian Gjelsvik (4), Jørgen Vedal Sjøl (2), Torjus Embergsrud Engebakken (18), Harald Holter (8), Nicolai Fremstad (11), Eirik Åsvestad (3), Adrian Rogulj (9), Kristian Lønstad Onsrud (17)


| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Bjornbak | Yaw Agyeman | ||
Emir Dervisjradic | Tinus Embergsrud Engebakken | ||
Pål Lie | David Synstelien | ||
Einar Boe Fauskanger | Markus Myre Aanesland | ||
Almar Gjerd Grindhaug | Joao Barros | ||
Mikkel Hope | Emil Sildnes | ||
Miika Koskela | |||
Ismael Seone | |||
Havard Karlsen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FK Haugesund
Thành tích gần đây Raufoss
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 1 | 4 | 20 | 37 | B T T B T | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 25 | 36 | T T T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 4 | 3 | 18 | 34 | H B T T B | |
| 4 | 17 | 9 | 5 | 3 | 20 | 32 | H H B H T | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 | H H B H T | |
| 6 | 17 | 8 | 2 | 7 | 2 | 26 | T B T H T | |
| 7 | 17 | 7 | 3 | 7 | -3 | 24 | H T T B T | |
| 8 | 17 | 7 | 2 | 8 | 1 | 23 | T B B B B | |
| 9 | 17 | 7 | 2 | 8 | -4 | 23 | T T H B B | |
| 10 | 17 | 7 | 2 | 8 | -4 | 23 | T B H T B | |
| 11 | 17 | 5 | 3 | 9 | -12 | 18 | B T B T B | |
| 12 | 16 | 5 | 2 | 9 | -11 | 17 | B B B B B | |
| 13 | 17 | 5 | 2 | 10 | -13 | 17 | B T H T B | |
| 14 | 17 | 5 | 1 | 11 | -18 | 16 | T B T T B | |
| 15 | 17 | 4 | 3 | 10 | -19 | 15 | T T B H T | |
| 16 | 17 | 4 | 3 | 10 | -13 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch