Sory Diarra rời sân và được thay thế bởi Parfait Bizoza.
Sory Diarra (Kiến tạo: Niklas Sandberg) 10 | |
Erik Berland (Thay: Anestis Tricholidis) 46 | |
Stian Stray Molde (Thay: Vegard Solheim) 46 | |
Sory Diarra (Kiến tạo: Niklas Sandberg) 48 | |
Gullbrandur Oeregaard 56 | |
Aadne Gikling Bruseth (Thay: Kevin Egell-Johnsen) 63 | |
Kay Kostadinov (Thay: Mathias Sundberg) 63 | |
Aadne Gikling Bruseth 68 | |
Daniel Samuelsen Arifagic (Thay: Olaf Bardarson) 71 | |
Bruno Leite (Thay: Eirik Viland Andersen) 76 | |
Parfait Bizoza (Thay: Sory Diarra) 80 |
Đang cập nhậtDiễn biến FK Haugesund vs Sandnes
Eirik Viland Andersen rời sân và được thay thế bởi Bruno Leite.
Olaf Bardarson rời sân và được thay thế bởi Daniel Samuelsen Arifagic.
Thẻ vàng cho Aadne Gikling Bruseth.
Mathias Sundberg rời sân và được thay thế bởi Kay Kostadinov.
Kevin Egell-Johnsen rời sân và được thay thế bởi Aadne Gikling Bruseth.
Thẻ vàng cho Gullbrandur Oeregaard.
Niklas Sandberg đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Sory Diarra ghi bàn!
Vegard Solheim rời sân và được thay thế bởi Stian Stray Molde.
Anestis Tricholidis rời sân và được thay thế bởi Erik Berland.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Niklas Sandberg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sory Diarra ghi bàn!
V À A A A O O O FK Haugesund ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu FK Haugesund vs Sandnes


Đội hình xuất phát FK Haugesund vs Sandnes
FK Haugesund (4-3-3): Frank Stople (32), Vegard Solheim (18), Miika Koskela (4), Rasmus Moeller (5), Anders Bondhus (42), Pyry Petteri Hannola (8), Sivert Heltne Nilsen (14), Lars Bjornerud Remmem (41), Eirik Viland Andersen (26), Sory Ibrahim Diarra (29), Niklas Sandberg (11)
Sandnes (3-4-2-1): Tord Rokkones Flolid (13), Anestis Tricholidis (26), Jamal Deen Haruna (28), Gullbrandur Øregaard (5), Kevin Egell-Johnsen (2), Sander Saugestad (8), Zifarlino Nsoni (15), Andreas Rosendal Nyhagen (17), Mathias Sundberg (11), Olaf Bardason (7), Ole Sebastian Sundgot (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Vegard Solheim Stian Stray Molde | 46’ | Anestis Tricholidis Erik Berland |
| 76’ | Eirik Viland Andersen Bruno Leite | 63’ | Kevin Egell-Johnsen Adne Gikling Bruseth |
| 80’ | Sory Diarra Parfait Bizoza | 63’ | Mathias Sundberg Kaloyan Kostadinov |
| 71’ | Olaf Bardarson Daniel Samuelsen Arifagic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Amund Wichne | Eivind Hagen | ||
Stian Stray Molde | Kaloyan Kostadinov | ||
Parfait Bizoza | Adne Gikling Bruseth | ||
Emil Schlichting | Daniel Samuelsen Arifagic | ||
Emir Dervisjradic | Erik Berland | ||
Bruno Leite | Eliah Roeksund Debes | ||
Havard Vatland Karlsen | Kaloyan Kostadinov | ||
Almar Gjerd Grindhaug | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FK Haugesund
Thành tích gần đây Sandnes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | T T H T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T H | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T B | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | B T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B T H | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T T | |
| 7 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 9 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | T B B H | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B T H | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B T H | |
| 12 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B B | |
| 13 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B T B B | |
| 14 | 5 | 1 | 0 | 4 | -10 | 3 | B B B T | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | B B H | |
| 16 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch