D. Družiņins 11 | |
Artjoms Puzirevskis 14 |
Thống kê trận đấu FK Jelgava vs Grobina
số liệu thống kê
FK Jelgava
Grobina
61 Kiểm soát bóng 39
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 25
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
36 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Jelgava
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 16 | 4 | 1 | 43 | 52 | T T T H T | |
| 2 | 20 | 17 | 1 | 2 | 36 | 52 | T T B T T | |
| 3 | 21 | 12 | 3 | 6 | 11 | 39 | H B T H B | |
| 4 | 20 | 7 | 4 | 9 | -8 | 25 | T T B B B | |
| 5 | 21 | 6 | 7 | 8 | -11 | 25 | H B T T T | |
| 6 | 20 | 6 | 6 | 8 | -4 | 24 | H H H T H | |
| 7 | 20 | 6 | 3 | 11 | -12 | 21 | B B H B B | |
| 8 | 20 | 3 | 8 | 9 | -4 | 17 | B H T B B | |
| 9 | 21 | 3 | 8 | 10 | -20 | 17 | B T B H B | |
| 10 | 20 | 2 | 4 | 14 | -31 | 10 | B B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch