Stefan Panic 26 |
Thống kê trận đấu FK Jelgava vs RFS
số liệu thống kê
FK Jelgava

RFS
36 Kiểm soát bóng 64
2 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 7
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 7
9 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Jelgava
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -12 | 24 | H B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -18 | 20 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 22 | 3 | 4 | 15 | -34 | 13 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch