Firdavs Abdusalomov 49 | |
Islam Yunusov (Thay: Borubaev Gulzhigit) 71 | |
Ryskeldi Artykbaev (Thay: Azim Azarov) 71 | |
A. Barotov (Thay: Daler Yodgorov) 81 | |
Sorbon Avgonov (Thay: Sergey Tskanjyan) 81 | |
Temirlan Mamazakirov (Thay: Abai Bokoleev) 86 |
Thống kê trận đấu FK Khujand vs Dordoi FC
số liệu thống kê

FK Khujand

Dordoi FC
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
8 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FK Khujand vs Dordoi FC
| Thay người | |||
| 81’ | Sergey Tskanjyan Sorbon Avgonov | 71’ | Borubaev Gulzhigit Islam Yunusov |
| 81’ | Daler Yodgorov A. Barotov | 71’ | Azim Azarov Ryskeldi Artykbaev |
| 86’ | Abai Bokoleev Temirlan Mamazakirov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Parviz Bokiev | Beibars Abdrakhmanov | ||
Khodzhiboy Ziyoev | Ruslan Amirov | ||
Kholmatov Firuz | Suuntbek Mamyraliev | ||
Tokhir Maladustov | Sarykbaev Nurlanbek | ||
Yusupov Suhrobkuja | Islam Yunusov | ||
Sorbon Avgonov | Temirlan Mamazakirov | ||
Muhammadali Azizboev | Kumarbai Uulu Baiaman | ||
A. Barotov | Ryskeldi Artykbaev | ||
Bektur Amangeldiev | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FK Khujand
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Dordoi FC
Giao hữu
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng AFC Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch