I. Korotkovs 29 | |
R. Savaļnieks 30 | |
I. Diomandé (Thay: D. Lemajič) 46 | |
C. Kouadio (Thay: R. Savaļnieks) 46 | |
G. Mankenda (Thay: K. Shina) 46 | |
Bart Straalman 53 | |
H. Njie (Thay: A. Filipović) 65 | |
Ilja Korotkovs 70 | |
Amílcar Silva (Thay: I. Mshindi) 73 | |
K. Leidsman (Thay: Fellipe Vieira) 78 | |
Ziga Lipuscek 80 | |
A. Ogunniyi (Thay: C. Amatkarijo) 81 | |
(Pen) Stefan Panic 90 | |
S. Rakić (Thay: D. Zelenkovs) 90 |
Thống kê trận đấu FK Liepaja vs RFS
số liệu thống kê

FK Liepaja

RFS
34 Kiểm soát bóng 66
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
22 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
2 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
23 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 4
10 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Liepaja
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -12 | 24 | H B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -18 | 20 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 22 | 3 | 4 | 15 | -34 | 13 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch