Thứ Sáu, 17/07/2026

Trực tiếp kết quả FK Liepaja vs RFS hôm nay 26-06-2026

Giải VĐQG Latvia - Th 6, 26/6

Kết thúc

FK Liepaja

FK Liepaja

0 : 2

RFS

RFS

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 26/06/2026
Vòng 20 - VĐQG Latvia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
I. Korotkovs
29
R. Savaļnieks
30
I. Diomandé (Thay: D. Lemajič)
46
C. Kouadio (Thay: R. Savaļnieks)
46
G. Mankenda (Thay: K. Shina)
46
Bart Straalman
53
H. Njie (Thay: A. Filipović)
65
Ilja Korotkovs
70
Amílcar Silva (Thay: I. Mshindi)
73
K. Leidsman (Thay: Fellipe Vieira)
78
Ziga Lipuscek
80
A. Ogunniyi (Thay: C. Amatkarijo)
81
(Pen) Stefan Panic
90
S. Rakić (Thay: D. Zelenkovs)
90

Thống kê trận đấu FK Liepaja vs RFS

số liệu thống kê
FK Liepaja
FK Liepaja
RFS
RFS
34 Kiểm soát bóng 66
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
22 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
2 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
23 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 4
10 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Latvia
29/03 - 2025
14/05 - 2025
04/07 - 2025
H1: 1-0
28/09 - 2025
H1: 0-1
13/03 - 2026
H1: 0-1
08/05 - 2026
H1: 3-0
26/06 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây FK Liepaja

Europa Conference League
16/07 - 2026
09/07 - 2026
VĐQG Latvia
04/07 - 2026
30/06 - 2026
26/06 - 2026
H1: 0-0
21/06 - 2026
16/06 - 2026
12/06 - 2026
30/05 - 2026
26/05 - 2026

Thành tích gần đây RFS

Europa Conference League
10/07 - 2026
H1: 1-1
VĐQG Latvia
04/07 - 2026
H1: 0-0
30/06 - 2026
26/06 - 2026
H1: 0-0
22/06 - 2026
H1: 3-0
17/06 - 2026
H1: 2-0
13/06 - 2026
H1: 0-2
30/05 - 2026
25/05 - 2026
22/05 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Latvia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RFSRFS2218223856B T T T H
2Riga FCRiga FC2217414655T T H T T
3FK AudaFK Auda2212461140B T H B H
4FK LiepajaFK Liepaja228410-628B B B T B
5BFC DaugavpilsBFC Daugavpils22769-427H T H B T
6FK JelgavaFK Jelgava22679-1425B T T T B
7SK Super NovaSK Super Nova227312-1224H B B T B
8GrobinaGrobina224810-1820T B H B T
9FK Tukums 2000FK Tukums 2000223811-717T B B B B
10Ogre UnitedOgre United223415-3413T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow