Jose Cabarcas 2 | |
Martin Dzangarovski 63 | |
Suhejlj Muharem 68 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Makedonija Gjorče Petrov
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Rabotnicki
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 5 | 2 | 52 | 71 | T H T T T | |
| 2 | 29 | 21 | 4 | 4 | 37 | 67 | B T T T B | |
| 3 | 29 | 19 | 5 | 5 | 45 | 62 | B T B T T | |
| 4 | 29 | 16 | 4 | 9 | 27 | 52 | T T T T B | |
| 5 | 29 | 12 | 4 | 13 | 7 | 40 | H B T B B | |
| 6 | 29 | 11 | 7 | 11 | -11 | 40 | H H B B T | |
| 7 | 29 | 11 | 5 | 13 | -6 | 38 | B T T B T | |
| 8 | 29 | 8 | 9 | 12 | -16 | 33 | T H H B B | |
| 9 | 29 | 8 | 8 | 13 | -9 | 32 | T H B T T | |
| 10 | 29 | 8 | 4 | 17 | -18 | 28 | T B B T B | |
| 11 | 29 | 7 | 6 | 16 | -18 | 27 | B B H B T | |
| 12 | 29 | 0 | 1 | 28 | -90 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

