Thứ Ba, 05/05/2026

Trực tiếp kết quả FK Pohronie vs Tatran Presov hôm nay 01-09-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 6, 01/9

Kết thúc

FK Pohronie

FK Pohronie

0 : 3

Tatran Presov

Tatran Presov

Hiệp một: 0-3
T6, 23:05 01/09/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu FK Pohronie vs Tatran Presov

số liệu thống kê
FK Pohronie
FK Pohronie
Tatran Presov
Tatran Presov
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
29/10 - 2022
19/05 - 2023
01/09 - 2023
23/03 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
Hạng 2 Slovakia
04/10 - 2024
26/04 - 2025

Thành tích gần đây FK Pohronie

Hạng 2 Slovakia
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
05/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
06/03 - 2026

Thành tích gần đây Tatran Presov

VĐQG Slovakia
02/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
15/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Slovakia
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026
VĐQG Slovakia
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2819633463T T H H T
2Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen2812106946T T B H T
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas281297645B B H T H
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982813691445T B T T B
5MalzeniceMalzenice281288644T H T H H
6FK PohronieFK Pohronie28101081140B B H T H
7Zlate MoravceZlate Moravce2811710740T B B B B
8Inter BratislavaInter Bratislava2811611-139H T T B B
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B289109-637T H T T H
10OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom289712-834T H B H T
11FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin288812-532B T H H H
12Zilina BZilina B288614-1730B T H B H
13Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice287813-1329B T B H B
14Povazska BystricaPovazska Bystrica287813-1229B B H H H
15PuchovPuchov2861111-1329B H B H T
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna286814-1226H B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow