Thứ Sáu, 24/04/2026

Trực tiếp kết quả FK Radnicki 1923 vs Mladost Lucani hôm nay 29-10-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 29/10

Kết thúc

FK Radnicki 1923

FK Radnicki 1923

4 : 1

Mladost Lucani

Mladost Lucani

Hiệp một: 1-0
CN, 19:00 29/10/2023
Vòng 13 - VĐQG Serbia
Stadion Cika Daca
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luka Zoric
5
Luka Zoric
48
Luka Zoric
80
(Pen) Ivan Milosevic
90+2'
Milutin Vidosavljevic
90+4'

Thống kê trận đấu FK Radnicki 1923 vs Mladost Lucani

số liệu thống kê
FK Radnicki 1923
FK Radnicki 1923
Mladost Lucani
Mladost Lucani
9 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 5
19 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
08/11 - 2021
17/07 - 2022
31/10 - 2022
Giao hữu
VĐQG Serbia
29/10 - 2023
03/04 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
VĐQG Serbia
15/09 - 2024
16/02 - 2025
05/05 - 2025
04/04 - 2026
24/04 - 2026

Thành tích gần đây FK Radnicki 1923

VĐQG Serbia
24/04 - 2026
19/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
10/03 - 2026
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
24/04 - 2026
20/04 - 2026
09/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3211813-1341H H T H T
2TSC Backa TopolaTSC Backa Topola32101012-340H T B T T
3FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233281410-538H H H H H
4Radnicki NisRadnicki Nis3210715-537B B B H T
5JavorJavor3291013-1037H T B T B
6Mladost LucaniMladost Lucani3271312-2334H H T H H
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica324919-2521B B B B B
8NapredakNapredak322822-4314B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3225436779T T T T H
2Partizan BeogradPartizan Beograd3220572465H H T T H
3VojvodinaVojvodina3219672363T H T B H
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo32157101152B T T B H
5Novi PazarNovi Pazar3213811-547H B B B B
6OFK BeogradOFK Beograd32111110444H T H T H
7FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica32111011443T B H H T
8CukarickiCukaricki32101210-142T H H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow