(Pen) Adem Ljajic 10 | |
Luka Hujber 50 | |
Luka Menalo 59 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây FK Sarajevo
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây Rudar Prijedor
VĐQG Bosnia
Bảng xếp hạng VĐQG Bosnia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 19 | 2 | 4 | 43 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 15 | 5 | 4 | 15 | 50 | T B H T T | |
| 3 | 24 | 11 | 6 | 7 | 7 | 39 | T T T B H | |
| 4 | 24 | 10 | 5 | 9 | 0 | 35 | H B T B T | |
| 5 | 24 | 8 | 9 | 7 | -6 | 33 | T T H T B | |
| 6 | 25 | 7 | 7 | 11 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 7 | 25 | 6 | 8 | 11 | -10 | 26 | B H T B H | |
| 8 | 24 | 6 | 6 | 12 | -10 | 24 | T T B T B | |
| 9 | 25 | 4 | 8 | 13 | -16 | 20 | B B B B H | |
| 10 | 24 | 4 | 8 | 12 | -17 | 20 | B T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

