Agon Elezi 37 | |
(Pen) Joao Carlos 53 | |
Mihael Kupresak 58 | |
Joao Carlos 67 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây FK Sarajevo
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây Sloga Doboj
VĐQG Bosnia
Bảng xếp hạng VĐQG Bosnia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 4 | 4 | 51 | 73 | T T H H T | |
| 2 | 31 | 18 | 6 | 7 | 17 | 60 | T B T H B | |
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | 14 | 55 | H T T T T | |
| 4 | 31 | 12 | 8 | 11 | 2 | 44 | B H H T H | |
| 5 | 31 | 10 | 10 | 11 | -12 | 40 | B B B B T | |
| 6 | 31 | 9 | 11 | 11 | -2 | 38 | H T H T H | |
| 7 | 31 | 8 | 9 | 14 | -12 | 33 | T B B H T | |
| 8 | 31 | 8 | 8 | 15 | -12 | 32 | B T H H B | |
| 9 | 31 | 6 | 8 | 17 | -20 | 26 | T B T B B | |
| 10 | 31 | 5 | 9 | 17 | -26 | 24 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

