Hristijan Maleski 7 | |
Bunjamin Shabani 45+3' | |
Kyriakos Mazoulouxis 50 | |
Bassirou Compaore 60 | |
Bassirou Compaore 77 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Struga
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Shkupi
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 18 | 4 | 1 | 34 | 58 | T H B T T | |
| 2 | 22 | 16 | 4 | 2 | 25 | 52 | T T T T H | |
| 3 | 23 | 15 | 5 | 3 | 36 | 50 | H H H T T | |
| 4 | 22 | 12 | 3 | 7 | 17 | 39 | T B T H B | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | -7 | 32 | T B B T T | |
| 6 | 22 | 9 | 3 | 10 | 8 | 30 | B T B T T | |
| 7 | 23 | 7 | 7 | 9 | -7 | 28 | B T H H B | |
| 8 | 22 | 7 | 5 | 10 | -9 | 26 | B T H B B | |
| 9 | 23 | 6 | 5 | 12 | -11 | 23 | B H T B B | |
| 10 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 4 | 14 | -19 | 16 | B T T B T | |
| 12 | 22 | 0 | 1 | 21 | -57 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
