Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Oliver Buff (Thay: Yukiyoshi Karashima) 46 | |
Besart Krivanjeva 54 | |
Adama Fofana (Thay: Liviu Antal) 60 | |
(Pen) Besart Ibraimi 76 | |
Yuri Kendysh (Kiến tạo: Oliver Buff) 78 | |
Valentin Kochoski (Thay: Besart Krivanjeva) 81 | |
(og) Sava Radic 84 | |
Ard Kasami (Thay: Edis Maliki) 84 | |
Senad Jarovic (Thay: Besart Ibraimi) 84 | |
Ard Kasami 87 | |
Ovidijus Verbickas (Thay: Paulius Golubickas) 87 | |
Gustas Jarusevicius (Thay: Yuri Kendysh) 90 |
Thống kê trận đấu FK Struga vs Zalgiris Vilnius

Diễn biến FK Struga vs Zalgiris Vilnius
Yuri Kendysh rời sân và vào thay là Gustas Jarusevicius.
Paulius Golubickas rời sân và vào thay là Ovidijus Verbickas.
Thẻ vàng cho Ard Kasami.
Besart Ibraimi rời sân nhường chỗ cho Senad Jarovic.
Besart Ibraimi rời sân nhường chỗ cho Senad Jarovic.
BÀN GỠ RIÊNG - Medzit Neziri đưa bóng vào lưới nhà!
Edis Maliki rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ard Kasami.
BÀN GỠ RIÊNG - Sava Radic đưa bóng vào lưới nhà!
Besart Krivanjeva rời sân, vào thay là Valentin Kochoski.
Oliver Buff đã kiến tạo thành bàn.
G O O O A A A L - Yuri Kendysh là mục tiêu!
G O O O A A A L - Besart Ibraimi của FK Struga thực hiện thành công quả phạt đền!
Liviu Antal rời sân nhường chỗ cho Adama Fofana
Thẻ vàng cho Besart Krivanjeva.
Yukiyoshi Karashima rời sân, nhường chỗ cho anh ấy là Oliver Buff.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
Đội hình xuất phát FK Struga vs Zalgiris Vilnius
FK Struga (3-4-3): Vedran Kjosevski (95), Medzit Neziri (6), Sava Radic (55), Besart Krivanjeva (16), Edis Maliki (24), Besmir Bojku (10), Bunjamin Shabani (11), Vangjel Zguro (33), Marjan Radeski (14), Besart Ibraimi (9), Mentor Xhemajl Mazrekaj (5)
Zalgiris Vilnius (4-2-3-1): Edvinas Gertmonas (1), Mario Pavelic (3), Nassim Hnid (26), Stipe Vucur (31), Joel Fey d'Or Bopesu (7), Nicolas Martin Gorobsov (5), Yuri Kendysh (71), Yukiyoshi Karashima (8), Liviu Antal (80), Paulius Golubickas (10), Kehinde Mathias Oyewusi (99)

| Thay người | |||
| 81’ | Besart Krivanjeva Valentin Kochoski | 46’ | Yukiyoshi Karashima Oliver Buff |
| 84’ | Besart Ibraimi Senad Jarovic | 60’ | Liviu Antal Adama Fofana |
| 84’ | Edis Maliki Ard Kasami | 87’ | Paulius Golubickas Ovidijus Verbickas |
| 90’ | Yuri Kendysh Gustas Jarusevicius | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Valentin Kochoski | Gustas Jarusevicius | ||
Jusuf Kaba | Arni Vilhjalmsson | ||
Hristijan Maleski | Marko Milickovic | ||
Hogan Effiong Ukpa | Romualdas Jansonas | ||
Senad Jarovic | Ovidijus Verbickas | ||
Ardi Idrizi | Oliver Buff | ||
Ard Kasami | Saulius Mikoliunas | ||
Flamur Tairi | Petar Mamic | ||
Abdulhadi Jahja | Donatas Kazlauskas | ||
Hadis Tairi | Kipras Kazukolovas | ||
Raif Mirseloski | Adama Fofana | ||
Kristijan Kitanovski | Tomislav Duka | ||
Nhận định FK Struga vs Zalgiris Vilnius
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FK Struga
Thành tích gần đây Zalgiris Vilnius
Bảng xếp hạng Champions League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 19 | 24 | ||
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 21 | ||
| 3 | 8 | 6 | 0 | 2 | 12 | 18 | ||
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | ||
| 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | ||
| 6 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 7 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | ||
| 8 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | ||
| 9 | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 15 | ||
| 10 | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | ||
| 11 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | ||
| 12 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | ||
| 13 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | ||
| 14 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | ||
| 15 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | ||
| 16 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | ||
| 17 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | ||
| 18 | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | ||
| 19 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | ||
| 20 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | ||
| 21 | 8 | 2 | 4 | 2 | -6 | 10 | ||
| 22 | 8 | 3 | 1 | 4 | -8 | 10 | ||
| 23 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | ||
| 24 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | ||
| 25 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | ||
| 26 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | ||
| 27 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | ||
| 28 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | ||
| 29 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | ||
| 30 | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | ||
| 31 | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | ||
| 32 | 8 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | ||
| 33 | 8 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | ||
| 34 | 8 | 0 | 3 | 5 | -14 | 3 | ||
| 35 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | ||
| 36 | 8 | 0 | 1 | 7 | -15 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
