K. Volkovs 25 | |
Kristers Volkovs 47 | |
Rostand Ndjiki 88 |
Thống kê trận đấu FK Tukums 2000 vs BFC Daugavpils
số liệu thống kê
FK Tukums 2000
BFC Daugavpils
40 Kiểm soát bóng 60
6 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
20 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 7
7 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Tukums 2000
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 1 | 2 | 28 | 46 | T T T T B | |
| 2 | 18 | 14 | 3 | 1 | 37 | 45 | T T T T T | |
| 3 | 18 | 11 | 2 | 5 | 11 | 35 | T T T H B | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | B H T T B | |
| 5 | 19 | 6 | 5 | 8 | -4 | 23 | B H H H T | |
| 6 | 18 | 6 | 3 | 9 | -6 | 21 | T B B B H | |
| 7 | 18 | 3 | 8 | 7 | 0 | 17 | B B B H T | |
| 8 | 19 | 3 | 7 | 9 | -18 | 16 | H B B T B | |
| 9 | 18 | 3 | 7 | 8 | -20 | 16 | B H H H B | |
| 10 | 18 | 1 | 4 | 13 | -26 | 7 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch