Mor Talla Gaye 3 | |
Leoni Gastaldelo 56 | |
Modou Saidy 90+2' |
Thống kê trận đấu FK Tukums 2000 vs RFS
số liệu thống kê
FK Tukums 2000

RFS
28 Kiểm soát bóng 72
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 11
0 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
17 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Tukums 2000
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T B T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | B H T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 10 | B T T T H | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T H B | |
| 6 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B B T T T | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B H | |
| 8 | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 5 | H B B B H | |
| 9 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | H B H H B | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | -6 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch