Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rogers Mato 45+2' | |
Beyatt Lekoueiry (Thay: Souleymane N'Diaye) 46 | |
Konrad de la Fuente (Thay: Alban Ajdini) 46 | |
Gaoussou Diakite 58 | |
Dimitar Danev (Thay: Diego Castaneda) 59 | |
Azer Omeragikj 78 | |
Ibrahim Olaosebikan (Thay: Dimitar Todorovski) 81 | |
Nathan Butler-Oyedeji (Thay: Kaly Sene) 82 | |
Ediz Spahiu (Thay: Azer Omeragikj) 89 |
Thống kê trận đấu FK Vardar Skopje vs Lausanne


Diễn biến FK Vardar Skopje vs Lausanne
Thẻ vàng cho Gaoussou Diakite.
Azer Omeragikj rời sân và được thay thế bởi Ediz Spahiu.
Kaly Sene rời sân và được thay thế bởi Nathan Butler-Oyedeji.
Dimitar Todorovski rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Olaosebikan.
V À A A O O O - Azer Omeragikj đã ghi bàn!
V À A A O O O - Dimitar Danev đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jamie Roche.
Thẻ vàng cho Azer Omeragikj.
Diego Castaneda rời sân và được thay thế bởi Dimitar Danev.
V À A A O O O - Gaoussou Diakite đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Faustin Senghor.
Alban Ajdini rời sân và được thay thế bởi Konrad de la Fuente.
Souleymane N'Diaye rời sân và được thay thế bởi Beyatt Lekoueiry.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Rogers Mato đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FK Vardar Skopje vs Lausanne
FK Vardar Skopje (4-2-4): Davor Taleski (95), Georgije Jankulov (21), Mislav Matic (4), Senghor Faustin (75), Mihail Manevski (3), Nemanja Bosancic (88), Danel Jordan Dongmo (7), Diego Castaneda (32), Dimitar Todorovski (22), Rogers Mato (47), Azer Omeragikj (9)
Lausanne (4-3-1-2): Karlo Letica (25), Kevin Mouanga (14), Noe Dussenne (6), Bryan Okoh (5), Morgan Poaty (18), Olivier Custodio (10), Jamie Roche (8), Papa Souleymane N'Diaye (47), Gaoussou Diakite (70), Mamadou Kaly Sene (9), Alban Ajdini (7)


| Thay người | |||
| 59’ | Diego Castaneda Dimitar Danev | 46’ | Souleymane N'Diaye Beyatt Lekweiry |
| 81’ | Dimitar Todorovski Ibrahim Olaosebikan | 46’ | Alban Ajdini Konrad De La Fuente |
| 89’ | Azer Omeragikj Ediz Spahiu | 82’ | Kaly Sene Nathan Butler-Oyedeji |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nenad Miskovski | Karim Sow | ||
Ediz Spahiu | Manuel Polster | ||
Gorjan Cvetkov | Beyatt Lekweiry | ||
Goran Zakaric | Konrad De La Fuente | ||
Metodija Velkovski | Diogo Carraco | ||
Dimitar Danev | Seydou Traore | ||
Ibrahim Olaosebikan | Nathan Butler-Oyedeji | ||
Manuel Cuestas | Brandon Soppy | ||
Mite Cikarski | Tim Hottiger | ||
Filip Duranski | Thomas Castella | ||
Kristijan Nikolovski | |||
Mihail Talevski | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FK Vardar Skopje
Thành tích gần đây Lausanne
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
