Denis Dizdarevic 5 | |
Stefan Marcetic 22 | |
Ajdin Nukic 51 | |
(Pen) Ante Hrkac 88 | |
Aldin Mesic 90 | |
Stefan Marcetic 90+1' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây FK Velez Mostar
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây FK BSK Banja Luka
VĐQG Bosnia
Bảng xếp hạng VĐQG Bosnia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 11 | 0 | 1 | 24 | 33 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 14 | 28 | T T T T T | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T H H T | |
| 4 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | B H T H B | |
| 5 | 12 | 3 | 4 | 5 | -7 | 13 | H B H B B | |
| 6 | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | H H B H T | |
| 7 | 12 | 2 | 5 | 5 | -4 | 11 | H T H B T | |
| 8 | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | ||
| 9 | 11 | 2 | 3 | 6 | -10 | 9 | B B B B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
