Pablo 43 | |
Hugo Nogueira 43 | |
Thiago Maia 49 | |
Vitor Roque 54 | |
Fabricio Bruno (Kiến tạo: Marinho) 56 | |
Fabricio Bruno (Kiến tạo: Marinho) 59 | |
Leo Cittadini (Thay: Vitor Bueno) 61 | |
Ayrton Lucas (Kiến tạo: Matheuzinho) 63 | |
Alex Santana 66 | |
Lazaro (Kiến tạo: Marinho) 72 | |
Matheus Fernandes (Thay: Alex Santana) 72 | |
Agustin Canobbio (Thay: Romulo Cruz) 72 | |
Vitinho (Thay: Lazaro) 76 | |
Arturo Vidal (Thay: Viktor Hugo) 76 | |
Giorgian De Arrascaeta (Thay: Diego) 84 | |
Pedro (Thay: Everton) 84 | |
Gabriel Barbosa (Thay: Marinho) 84 | |
Abner (Thay: Pedrinho) 87 | |
Pedro (Kiến tạo: Giorgian De Arrascaeta) 90+3' |
Thống kê trận đấu Flamengo vs Paranaense
số liệu thống kê

Flamengo

Paranaense
69 Kiểm soát bóng 31
12 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
12 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
11 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Flamengo vs Paranaense
Flamengo (4-3-3): Aderbar Santos (20), Matheuzinho (34), Fabricio Bruno (15), Ayrton Lucas (6), Viktor Hugo (29), Thiago Maia (8), Diego (10), Marinho (31), Lazaro (13), Everton (19)
Paranaense (4-2-3-1): Anderson (98), Luis Orejuela (24), Matheus Felipe (42), Nicolas Hernandez (2), Pedrinho (48), Erick (26), Alex Santana (80), Romulo Cruz (35), Vitor Bueno (8), Vitinho (11), Vitor Roque (39)

Flamengo
4-3-3
20
Aderbar Santos
34
Matheuzinho
15 2
Fabricio Bruno
6
Ayrton Lucas
29
Viktor Hugo
8
Thiago Maia
10
Diego
31
Marinho
13
Lazaro
19
Everton
39
Vitor Roque
11
Vitinho
8
Vitor Bueno
35
Romulo Cruz
80
Alex Santana
26
Erick
48
Pedrinho
2
Nicolas Hernandez
42
Matheus Felipe
24
Luis Orejuela
98
Anderson

Paranaense
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 76’ | Viktor Hugo Arturo Vidal | 61’ | Vitor Bueno Leo Cittadini |
| 84’ | Marinho Gabigol | 72’ | Alex Santana Matheus Fernandes |
| 84’ | Everton Pedro | 72’ | Romulo Cruz Agustin Canobbio |
| 84’ | Diego Giorgian de Arrascaeta | 87’ | Pedrinho Abner |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabigol | Matheus Fernandes | ||
Pedro | Leo Linck | ||
David Luiz | Leo Cittadini | ||
Rodinei | Bryan Garcia | ||
Joao Gomes | Pedro Henrique | ||
Arturo Vidal | David Terans | ||
Everton Ribeiro | Hugo Moura | ||
Giorgian de Arrascaeta | Abner | ||
Filipe Luis | Khellven | ||
Leo Pereira | Agustin Canobbio | ||
Hugo Souza | Pablo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Flamengo
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Paranaense
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 13 | 32 | T T H T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 14 | 26 | B T T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 7 | 26 | T H B T T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 6 | 23 | H T B B T | |
| 5 | 13 | 7 | 1 | 5 | 5 | 22 | B B T B T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T B T B H | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | H H H T B | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 0 | 17 | T T H T H | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | 0 | 17 | T T B T B | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | H B H T B | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B H H B T | |
| 12 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | T B T T T | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -5 | 15 | B H T H B | |
| 14 | 13 | 3 | 6 | 4 | -2 | 15 | B B H H T | |
| 15 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T T B B B | |
| 16 | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 | H T H B H | |
| 17 | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 14 | T B T B H | |
| 18 | 12 | 2 | 3 | 7 | -5 | 9 | B B B T B | |
| 19 | 13 | 1 | 5 | 7 | -10 | 8 | B H H B B | |
| 20 | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch