Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Leo Pereira (Kiến tạo: Jorginho) 57 | |
G. de Arrascaeta (Thay: Lorran) 58 | |
Alex Sandro 63 | |
Ferreira (Thay: Artur Guimaraes) 66 | |
Joao Victor (Thay: Danielzinho) 66 | |
Wendell 69 | |
Jonathan Calleri (Kiến tạo: Luis Osorio) 70 | |
Everton (Thay: Bruno Henrique) 79 | |
Wallace Yan (Thay: Pedro) 87 | |
Evertton Araujo (Thay: Erick Pulgar) 87 | |
Jonathan Calleri 88 | |
Andre (Thay: Luciano Neves) 90 | |
Sabino (Thay: Wendell) 90 | |
Marcos Antonio 90+11' |
Thống kê trận đấu Flamengo vs Sao Paulo


Diễn biến Flamengo vs Sao Paulo
Thẻ vàng cho Marcos Antonio.
Wendell rời sân và được thay thế bởi Sabino.
V À A A A O O O - Samuel Dias Lino đã ghi bàn!
Luciano Neves rời sân và được thay thế bởi Andre.
Erick Pulgar rời sân và được thay thế bởi Evertton Araujo.
Pedro rời sân và được thay thế bởi Wallace Yan.
Thẻ vàng cho Jonathan Calleri.
Erick Pulgar rời sân và được thay thế bởi Evertton Araujo.
Pedro rời sân và được thay thế bởi Wallace Yan.
Bruno Henrique rời sân và được thay thế bởi Everton.
Luis Osorio đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jonathan Calleri đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Wendell.
Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Joao Victor.
Artur Guimaraes rời sân và được thay thế bởi Ferreira.
Thẻ vàng cho Alex Sandro.
Lorran rời sân và được thay thế bởi Giorgian De Arrascaeta.
Jorginho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leo Pereira đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Flamengo vs Sao Paulo
Flamengo (4-2-3-1): Agustin Rossi (1), Emerson (22), Vitao (44), Leo Pereira (4), Alex Sandro (26), Erick Pulgar (5), Jorginho (21), Lorran (99), Lino (16), Bruno Henrique (27), Pedro (9)
Sao Paulo (4-3-3): Rafael (23), Lucas Ramon (19), Robert Arboleda (5), Luis Osorio (54), Wendell (18), Danielzinho (94), Pablo Maia (29), Marcos Antonio (8), Artur (37), Luciano Neves (10), Jonathan Calleri (9)


| Thay người | |||
| 58’ | Lorran Giorgian de Arrascaeta | 66’ | Artur Guimaraes Ferreira |
| 79’ | Bruno Henrique Cebolinha | 66’ | Danielzinho Joao Victor |
| 87’ | Erick Pulgar Evertton Araujo | 90’ | Wendell Sabino |
| 87’ | Pedro Wallace Yan | 90’ | Luciano Neves Andre Silva |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrew | Carlos Coronel | ||
Guillermo Varela | Aurelio Buta | ||
Victor Joao | Sabino | ||
Danilo | Djhordney | ||
Ayrton Lucas | Cauly | ||
Evertton Araujo | Ferreira | ||
Saúl Ñíguez | Tete | ||
Giorgian de Arrascaeta | Andre Silva | ||
Cebolinha | Gustavo Santana | ||
Wallace Yan | Nicolas Bosshardt | ||
Johnny Goes | Joao Victor | ||
Caio Joshua | Isac | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Flamengo
Thành tích gần đây Sao Paulo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 22 | 47 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 19 | 39 | B T T H H | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 9 | 37 | T T T T H | |
| 4 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | B H H H H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T H H H | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 21 | 8 | 6 | 7 | -3 | 30 | T H T B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 2 | 29 | T T T H H | |
| 10 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 11 | 21 | 7 | 6 | 8 | -3 | 27 | T B B H B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 21 | 7 | 5 | 9 | -9 | 26 | B T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 5 | 9 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 16 | 21 | 5 | 7 | 9 | -4 | 22 | B B B B H | |
| 17 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 19 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | B T B T B | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch