Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Jamie McCart (Kiến tạo: Cameron Humphreys) 2 | |
Ryan Graydon (Kiến tạo: Matthew Virtue) 16 | |
Ryan Graydon (Kiến tạo: Danny Mayor) 29 | |
Tom Lonergan (Thay: Ryan Graydon) 45 | |
Reece James (Thay: Cohen Bramall) 46 | |
Sam Nombe (Thay: Joseph Hungbo) 46 | |
Shaun McWilliams (Thay: Jack Holmes) 46 | |
Brendan Sarpong-Wiredu 50 | |
Tom Lonergan 56 | |
Liam Kelly (Thay: Joe Powell) 62 | |
Matthew Virtue 64 | |
Phoenix Patterson (Thay: Mark Helm) 74 | |
Ryan Broom 75 | |
Ryan Broom (Thay: Danny Mayor) 75 | |
Hakeem Odoffin 86 | |
Elliot Bonds 87 | |
Detlef Osong 87 | |
Detlef Osong (Thay: Mallik Wilks) 87 | |
Jonson Clarke-Harris 88 | |
Ademipo Odubeko (Thay: Tom Lonergan) 88 |
Thống kê trận đấu Fleetwood Town vs Rotherham United


Diễn biến Fleetwood Town vs Rotherham United
Tom Lonergan rời sân và được thay thế bởi Ademipo Odubeko.
Thẻ vàng cho Jonson Clarke-Harris.
Thẻ vàng cho [player1].
Mallik Wilks rời sân và được thay thế bởi Detlef Osong.
Thẻ vàng cho Elliot Bonds.
Thẻ vàng cho Hakeem Odoffin.
Thẻ vàng cho Hakeem Odoffin.
Danny Mayor rời sân và được thay thế bởi Ryan Broom.
Mark Helm rời sân và được thay thế bởi Phoenix Patterson.
Mark Helm rời sân và được thay thế bởi Phoenix Patterson.
Thẻ vàng cho Matthew Virtue.
Thẻ vàng cho [player1].
Joe Powell rời sân và được thay thế bởi Liam Kelly.
Thẻ vàng cho Tom Lonergan.
Thẻ vàng cho Tom Lonergan.
Thẻ vàng cho Brendan Sarpong-Wiredu.
Cohen Bramall rời sân và được thay thế bởi Reece James.
Joseph Hungbo rời sân và được thay thế bởi Sam Nombe.
Jack Holmes rời sân và được thay thế bởi Shaun McWilliams.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Đội hình xuất phát Fleetwood Town vs Rotherham United
Fleetwood Town (3-1-4-2): Jay Lynch (13), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Harrison Holgate (18), Kayden Hughes (32), Elliot Bonds (6), Carl Johnston (2), Matty Virtue (8), Danny Mayor (10), MacKenzie Hunt (16), Mark Helm (17), Ryan Graydon (7)
Rotherham United (4-2-3-1): Cameron Dawson (1), Alex MacDonald (14), Cameron Humphreys (24), Jamie McCart (30), Cohen Bramall (3), Hakeem Odoffin (22), Joe Powell (7), Jack Holmes (23), Mallik Wilks (12), Joseph Hungbo (21), Jonson Clarke-Harris (9)


| Thay người | |||
| 45’ | Ademipo Odubeko Tom Lonergan | 46’ | Joseph Hungbo Sam Nombe |
| 74’ | Mark Helm Phoenix Patterson | 46’ | Jack Holmes Shaun McWilliams |
| 75’ | Danny Mayor Ryan Broom | 46’ | Cohen Bramall Reece James |
| 88’ | Tom Lonergan Ademipo Odubeko | 62’ | Joe Powell Liam Kelly |
| 87’ | Mallik Wilks Detlef Esapa Osong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Liam Roberts | Sam Nombe | ||
David Harrington | Shaun McWilliams | ||
James Bolton | Liam Kelly | ||
Ryan Broom | Zak Jules | ||
Tom Lonergan | Reece James | ||
Ademipo Odubeko | Dillon Phillips | ||
Finley Potter | Detlef Esapa Osong | ||
Pele Smith | Jordan Hugill | ||
Phoenix Patterson | |||
Trên đường Pitch
