Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Luca Hoole 25 | |
Sam Stubbs 32 | |
Ronan Coughlan (Kiến tạo: Rhys Bennett) 39 | |
Kevin Berkoe 48 | |
Lewis McCann 55 | |
Ched Evans (Thay: Will Davies) 57 | |
Raffaele Cirino (Thay: Danny Andrew) 57 | |
Harrison Neal 63 | |
Josh Davison 66 | |
Crispin McLean (Thay: Adam Murphy) 67 | |
Aaron Loupalo-Bi (Thay: Ronan Coughlan) 67 | |
Joseph Gbode (Thay: Josh Davison) 67 | |
Jay Turner-Cooke (Thay: Will Gray) 73 | |
Conor Haughey (Thay: Mark Helm) 81 | |
Isaac Fletcher (Thay: George Lloyd) 83 | |
Lino Sousa (Thay: Kevin Berkoe) 83 | |
Michael Golding (Thay: Tom Sang) 83 | |
Aaron Loupalo-Bi (Kiến tạo: Ched Evans) 86 | |
Ched Evans 90 | |
Joseph Gbode 90+1' |
Thống kê trận đấu Fleetwood Town vs Shrewsbury Town


Diễn biến Fleetwood Town vs Shrewsbury Town
Thẻ vàng cho Joseph Gbode.
Thẻ vàng cho Ched Evans.
Ched Evans đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Aaron Loupalo-Bi đã ghi bàn!
Tom Sang rời sân và được thay thế bởi Michael Golding.
Kevin Berkoe rời sân và được thay thế bởi Lino Sousa.
George Lloyd rời sân và được thay thế bởi Isaac Fletcher.
Mark Helm rời sân và được thay thế bởi Conor Haughey.
Will Gray rời sân và được thay thế bởi Jay Turner-Cooke.
Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Joseph Gbode.
Ronan Coughlan rời sân và được thay thế bởi Aaron Loupalo-Bi.
Adam Murphy rời sân và được thay thế bởi Crispin McLean.
Thẻ vàng cho Josh Davison.
Thẻ vàng cho Harrison Neal.
Danny Andrew rời sân và được thay thế bởi Raffaele Cirino.
Will Davies rời sân và được thay thế bởi Ched Evans.
Thẻ vàng cho Lewis McCann.
Thẻ vàng cho Kevin Berkoe.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Fleetwood Town vs Shrewsbury Town
Fleetwood Town (3-1-4-2): Jay Lynch (1), Shaun Rooney (26), Rhys Bennett (6), Finley Potter (5), Harrison Neal (4), Lewis McCann (14), Adam Murphy (15), Mark Helm (10), Danny Andrew (3), Ronan Coughlan (19), Will Davies (9)
Shrewsbury Town (3-4-1-2): Will Brook (1), Sam Stubbs (6), Will Boyle (5), Luca Hoole (2), Arkell Jude-Boyd (17), Tom Sang (10), Will Gray (21), Kevin Berkoe (11), Kian McMahon-Brown (18), Josh Davison (13), George Lloyd (9)


| Thay người | |||
| 57’ | Will Davies Ched Evans | 67’ | Josh Davison Joseph Gbode |
| 57’ | Danny Andrew Raffaele Cirino | 73’ | Will Gray Jay Turner-Cooke |
| 67’ | Ronan Coughlan Aaron Loupalo-Bi | 83’ | George Lloyd Isaac Fletcher |
| 67’ | Adam Murphy Crispin McLean | 83’ | Tom Sang Michael Golding |
| 81’ | Mark Helm Conor Haughey | 83’ | Kevin Berkoe Lino Sousa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Josh Robertson | Sam Proctor | ||
James Pradic | Jay Turner-Cooke | ||
Conor Haughey | Isaac Fletcher | ||
Ched Evans | Michael Golding | ||
Aaron Loupalo-Bi | Isaac Lee | ||
Crispin McLean | Lino Sousa | ||
Raffaele Cirino | Joseph Gbode | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fleetwood Town
Thành tích gần đây Shrewsbury Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch