Chủ Nhật, 23/08/2026

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs FC Kuressaare hôm nay 07-10-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 07/10

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

3 : 0

FC Kuressaare

FC Kuressaare

Hiệp một: 1-0
T7, 23:30 07/10/2023
Vòng 31 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Konstantin Vassiljev
33
Michael Lilander
59
Otto-Robert Lipp (Thay: Sten Reinkort)
68
Artjom Jermatsenko (Thay: Oliver Rass)
68
Aleksander Iljin (Thay: Sander Laht)
68
Nikita Mihhailov
79
Mairo Miil (Thay: Joonas Soomre)
83
Andrei Smirnov (Thay: Pavel Domov)
83
Mihkel Jarviste (Thay: Konstantin Vassiljev)
84
Danil Kuraksin (Thay: Sergey Zenjov)
84
Marco Lukka (Thay: Vladislav Kreida)
88
Mark Anders Leipk (Thay: Rauno Alliku)
88

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs FC Kuressaare

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
FC Kuressaare
FC Kuressaare
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
24/10 - 2021
12/04 - 2022
18/05 - 2022
31/07 - 2022
22/10 - 2022
08/04 - 2023
14/05 - 2023
04/08 - 2023
07/10 - 2023
27/04 - 2024
21/05 - 2024
14/09 - 2024
26/10 - 2024
29/03 - 2025
27/05 - 2025
24/08 - 2025
01/11 - 2025
07/04 - 2026
02/07 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
16/08 - 2026
Europa Conference League
VĐQG Estonia
02/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
23/07 - 2026
VĐQG Estonia
17/07 - 2026
Champions League
14/07 - 2026
08/07 - 2026
VĐQG Estonia
02/07 - 2026

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
22/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
02/08 - 2026
19/07 - 2026
11/07 - 2026
02/07 - 2026
27/06 - 2026
16/06 - 2026
13/06 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2317514356T H T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2413562444H T T T B
3Flora TallinnFlora Tallinn2113081839T T B T B
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond221066536H T B T H
5TammekaTammeka211029-732T B B T T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool249114-628T B B B T
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus228311-1227B T B H B
8Nomme UnitedNomme United238114-1425T T B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare247314-1424H B T T B
10Narva TransNarva Trans245217-3717T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow