Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs FC Kuressaare hôm nay 26-10-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 26/10

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

3 : 0

FC Kuressaare

FC Kuressaare

Hiệp một: 1-0
T7, 16:30 26/10/2024
Vòng 34 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tony Varjund
34
Maerten Pajunurm
46
Sergei Zenjov
49
Danil Kuraksin (Thay: Rauno Alliku)
53
Siim Aer (Thay: Karl Rudolf Oigus)
62
Anton Volossatov (Thay: Gleb Pevtsov)
62
Markus Soomets
67
Joosep Kobin (Thay: Aleksander Iljin)
68
Gregor Roivassepp (Thay: Tony Varjund)
75
Maksim Kalimullin (Thay: Nikita Mihhailov)
75
Andero Kaares (Thay: Sergey Zenjov)
75
Rihard Meesit (Thay: Kaur Kivila)
82
Roland Lukas (Thay: Markus Soomets)
82

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs FC Kuressaare

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
FC Kuressaare
FC Kuressaare
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
14/08 - 2021
24/10 - 2021
12/04 - 2022
18/05 - 2022
31/07 - 2022
22/10 - 2022
08/04 - 2023
14/05 - 2023
04/08 - 2023
07/10 - 2023
27/04 - 2024
21/05 - 2024
14/09 - 2024
26/10 - 2024
29/03 - 2025
27/05 - 2025
24/08 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
07/03 - 2026
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
26/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
14/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme UnitedNomme United210133B T
2Flora TallinnFlora Tallinn110033T
3FCI LevadiaFCI Levadia110023T
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool110013T
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC110013T
6FC KuressaareFC Kuressaare2101-13B T
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2101-53T B
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1001-10B
9Narva TransNarva Trans1001-10B
10TammekaTammeka2002-20B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow