Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs FCI Levadia hôm nay 24-04-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 24/4

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

2 : 0

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 2-0
CN, 21:15 24/04/2022
Vòng 9 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Danil Kuraksin
9
Sergei Zenjov
34
Brent Lepistu (Thay: Ilja Antonov)
46
Robert Kirss (Thay: Oleksiy Khoblenko)
57
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Rasmus Peetson)
57
Aleksandr Sapovalov (Thay: Danil Kuraksin)
59
Frank Liivak (Thay: Ellinton Antonio Costa Morais)
62
Karl Rudolf Oigus (Thay: Artur Pikk)
62
Tristan Koskor (Thay: Rauno Alliku)
80

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
02/12 - 2021
Cúp quốc gia Estonia
10/03 - 2022
VĐQG Estonia
24/04 - 2022
29/05 - 2022
04/09 - 2022
12/11 - 2022
23/04 - 2023
Giao hữu
20/01 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
09/04 - 2024
VĐQG Estonia
05/05 - 2024
04/07 - 2024
30/08 - 2024
03/11 - 2024
12/04 - 2025
18/05 - 2025
17/09 - 2025
24/09 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
08/11 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia96301721T H T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC96121319T H B T B
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond9522617T T T H B
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool9513216B B T H T
5Flora TallinnFlora Tallinn9504415T T B T T
6Nomme UnitedNomme United9315-210B T B B T
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus9315-910B B H T T
8FC KuressaareFC Kuressaare9306-79B T T B B
9TammekaTammeka9216-77B B H B B
10Narva TransNarva Trans9207-176T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow