Remo Valdmets 13 | |
Rauno Sappinen 18 | |
Sergei Zenjov 68 | |
(og) Sergei Kondrattsev 71 | |
Rauno Sappinen 79 | |
Sander Alamaa 81 | |
Cristian Campagna 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Narva Trans
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 19 | T T H B T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 10 | 18 | H T H T T | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | T T T T H | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T B B T H | |
| 5 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | B T T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B B T T B | |
| 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | T B B H B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | H B T B B | |
| 9 | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | B B B H T | |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -10 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

