Sergey Zenjov (Thay: Danil Kuraksin) 60 | |
Markus Soomets (Thay: Nikita Mihhailov) 60 | |
Tony Varjund 69 | |
Karl Gustav Kokka (Thay: Oleksandr Musolitin) 70 | |
Henri Leoke (Thay: Murad Velijev) 70 | |
Jevgeni Demidov (Thay: Facundo Martin Stefanazzi) 74 | |
Bruno Vain (Thay: Kaspar Roomussaar) 74 | |
Konstantin Vassiljev (Thay: Tony Varjund) 81 | |
Mark Anders Leipk (Thay: Rauno Sappinen) 81 | |
Ousman Ceesay (Thay: Kevin Matas) 81 |
Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Nomme United
số liệu thống kê

Flora Tallinn

Nomme United
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
VĐQG Estonia
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 19 | T T H B T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 10 | 18 | H T H T T | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | T T T T H | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T B B T H | |
| 5 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | B T T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B B T T B | |
| 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | T B B H B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | H B T B B | |
| 9 | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | B B B H T | |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -10 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch