Kaur Kivila 11 | |
(og) Oscar Pihela 20 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
Champions League
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 33 | 46 | T T H B T | |
| 2 | 19 | 12 | 0 | 7 | 18 | 36 | B T B T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 17 | 34 | H B H H T | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 7 | 32 | H T T H T | |
| 5 | 19 | 8 | 2 | 9 | -8 | 26 | H B T B T | |
| 6 | 18 | 8 | 2 | 8 | -5 | 26 | H T T T B | |
| 7 | 20 | 8 | 1 | 11 | -7 | 25 | T B T B T | |
| 8 | 19 | 7 | 1 | 11 | -7 | 22 | B B B B T | |
| 9 | 19 | 5 | 2 | 12 | -14 | 17 | T H B B B | |
| 10 | 19 | 3 | 1 | 15 | -34 | 10 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

