Thứ Tư, 22/07/2026

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs Parnu JK Vaprus hôm nay 29-09-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 29/9

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

3 : 0

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

Hiệp một: 2-0
CN, 18:30 29/09/2024
Vòng 30 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rauno Alliku
28
Tony Varjund
42
Sergei Zenjov
46
Henri Valja (Thay: Tristan Pajo)
71
Enrico Veensalu (Thay: Ronaldo Tiismaa)
71
Mathias Villota (Thay: Silver Alex Kelder)
71
Danil Kuraksin (Thay: Sergey Zenjov)
75
Sander Alamaa (Thay: Rauno Alliku)
75
Maksim Kalimullin (Thay: Markus Soomets)
85
Roland Lukas (Thay: Tony Varjund)
85
Andero Kaares (Thay: Nikita Mihhailov)
85
Reimo Madissoo (Thay: Sander Kapper)
89
Sander Kolvart (Thay: Kevin Kauber)
89

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Parnu JK Vaprus

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
16/04 - 2022
29/06 - 2022
20/08 - 2022
09/10 - 2022
16/04 - 2023
10/06 - 2023
28/07 - 2023
01/10 - 2023
Cúp quốc gia Estonia
26/11 - 2023
Giao hữu
18/02 - 2024
VĐQG Estonia
14/04 - 2024
11/05 - 2024
23/08 - 2024
29/09 - 2024
08/03 - 2025
02/05 - 2025
13/09 - 2025
08/11 - 2025
12/04 - 2026
16/06 - 2026

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
17/07 - 2026
Champions League
14/07 - 2026
08/07 - 2026
VĐQG Estonia
02/07 - 2026
28/06 - 2026
21/06 - 2026
16/06 - 2026
13/06 - 2026
29/05 - 2026
Cúp quốc gia Estonia
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
18/07 - 2026
11/07 - 2026
27/06 - 2026
16/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1914413346T T H B T
2Flora TallinnFlora Tallinn1912071836T B T T B
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2010551735B H H T H
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond20956432T T H T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus208210-1026B T B T B
6TammekaTammeka18828-526H T T T B
7Nomme UnitedNomme United208111-725B T B T T
8Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool208111-425B B B T T
9FC KuressaareFC Kuressaare205312-1418H B B B H
10Narva TransNarva Trans204115-3213H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow