Thứ Ba, 21/07/2026

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs Talinna Kalev hôm nay 18-10-2025

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 18/10

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

6 : 0

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 4-0
T7, 23:00 18/10/2025
Vòng 32 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Mark Lepik
2
Danil Kuraksin
13
Rauno Sappinen (Thay: Mark Anders Leipk)
14
Rauno Sappinen
15
Sander Alamaa
43
Zachary Sukunda (Thay: Ats Purje)
46
Daniil Sotsugov (Thay: Habib Abiodun Famuditini)
46
Mihhail Kolobov (Thay: Andreas Vaher)
46
Taaniel Usta (Thay: Michael Udebuluzor)
60
Moussa Sambe (Thay: Vadim Mihhailov)
60
Sergey Zenjov (Thay: Danil Kuraksin)
62
Deivid Andreas (Thay: Markus Poom)
62
Sergei Zenjov
71
Andero Kaares (Thay: Vladislav Kreida)
72
Alexandr Surogin (Thay: Daniil Petrunin)
78
Rauno Sappinen
90

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
06/03 - 2022
27/04 - 2022
17/07 - 2022
05/11 - 2022
19/03 - 2023
27/05 - 2023
20/08 - 2023
22/09 - 2023
10/03 - 2024
01/05 - 2024
29/05 - 2024
09/11 - 2024
15/03 - 2025
29/06 - 2025
30/08 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
17/07 - 2026
Champions League
14/07 - 2026
08/07 - 2026
VĐQG Estonia
02/07 - 2026
28/06 - 2026
21/06 - 2026
16/06 - 2026
13/06 - 2026
29/05 - 2026
Cúp quốc gia Estonia
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Talinna Kalev

Hạng 2 Estonia
18/07 - 2026
11/07 - 2026
21/06 - 2026
18/06 - 2026
14/06 - 2026
31/05 - 2026
27/05 - 2026
24/05 - 2026
14/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1914413346T T H B T
2Flora TallinnFlora Tallinn1912071836T B T T B
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2010551735B H H T H
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond20956432T T H T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus208210-1026B T B T B
6TammekaTammeka18828-526H T T T B
7Nomme UnitedNomme United208111-725B T B T T
8Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool208111-425B B B T T
9FC KuressaareFC Kuressaare205312-1418H B B B H
10Narva TransNarva Trans204115-3213H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow