Sergei Zenjov 11 | |
Markus Poom 17 | |
David Addy 41 | |
Reio Laabus 49 | |
Ats Toomsalu (Thay: Tanel Lang) 61 | |
Aleksandr Sapovalov (Thay: Markus Poom) 62 | |
Konstantin Vassiljev 65 | |
Dominic Laaneots (Thay: Henri Valja) 69 | |
Aleksandr Kukharev (Thay: David Nii Addy) 69 | |
Markus Soomets (Thay: Mihkel Jarviste) 74 | |
Tristan Koskor (Thay: Danil Kuraksin) 79 | |
Carl Robert Magimets (Thay: Reio Laabus) 83 | |
Egert Naruson (Thay: Kevin Matas) 83 |
Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Tammeka
số liệu thống kê

Flora Tallinn

Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 25 | 6 | 1 | 65 | 81 | T H T T T | |
| 2 | 33 | 19 | 1 | 13 | 16 | 58 | T B B T B | |
| 3 | 32 | 17 | 6 | 9 | 13 | 57 | T T B T T | |
| 4 | 32 | 15 | 6 | 11 | 21 | 51 | T T B H B | |
| 5 | 33 | 16 | 2 | 15 | -5 | 50 | B T B B T | |
| 6 | 33 | 15 | 2 | 16 | 0 | 47 | H T T T T | |
| 7 | 33 | 10 | 6 | 17 | -22 | 36 | B H H B B | |
| 8 | 32 | 10 | 5 | 17 | -17 | 35 | B H T T B | |
| 9 | 33 | 11 | 1 | 21 | -22 | 34 | B B B T T | |
| 10 | 33 | 5 | 5 | 23 | -49 | 20 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch