Sten Reinkort 3 | |
Henrik Ojamaa 73 | |
Giacomo Uggeri 77 | |
(Pen) Sten Reinkort 79 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 17 | 21 | T H T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 19 | T H B T B | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | T T T H B | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 2 | 16 | B B T H T | |
| 5 | 9 | 5 | 0 | 4 | 4 | 15 | T T B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | B T B B T | |
| 7 | 9 | 3 | 1 | 5 | -9 | 10 | B B H T T | |
| 8 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B T T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 | B B H B B | |
| 10 | 9 | 2 | 0 | 7 | -17 | 6 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

