Marten Kukkonen 12 | |
Sergei Zenjov 22 | |
Herman Pedmanson 44 | |
L. Õunpuu (Thay: T. Lang) 46 | |
R. Silov (Thay: G. Uggeri) 54 | |
T. Teeväli (Thay: R. Neltsas) 54 | |
G. Tuur (Thay: M. Hydara) 67 | |
Kauan Pereira (Thay: H. Pedmanson) 67 | |
Sergei Zenjov 73 | |
R. Alliku (Thay: D. Kuraksin) 73 | |
M. Jekimov (Thay: I. Antonov) 73 | |
D. Zotov (Thay: R. Valdmets) 78 | |
(og) Sander Tovstik 79 | |
R. Laabus (Thay: O. Kangaslahti) 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Europa Conference League
VĐQG Estonia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 18 | 5 | 1 | 44 | 59 | H T T T T | |
| 2 | 25 | 15 | 0 | 10 | 17 | 45 | B T B B T | |
| 3 | 25 | 13 | 5 | 7 | 23 | 44 | T T T B B | |
| 4 | 24 | 12 | 6 | 6 | 9 | 42 | B T H T T | |
| 5 | 24 | 12 | 2 | 10 | -4 | 38 | T T T T B | |
| 6 | 25 | 10 | 1 | 14 | -5 | 31 | B B B T T | |
| 7 | 24 | 8 | 4 | 12 | -13 | 28 | B H B B H | |
| 8 | 25 | 8 | 1 | 16 | -18 | 25 | B B B B B | |
| 9 | 25 | 7 | 4 | 14 | -14 | 25 | B T T B H | |
| 10 | 25 | 5 | 2 | 18 | -39 | 17 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

